Bài 10/48 · Phần 03: Analyzing Income StatementsLoyalty
Bài 10 - Basic EPS: lãi trên mỗi cổ phiếu và số cổ phiếu bình quân gia quyền
Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 13/10/2026
Earnings per share (EPS) cho biết mỗi cổ phiếu thường được chia bao nhiêu lợi nhuận. Đây là chỉ tiêu nằm ngay trên báo cáo kết quả kinh doanh, và là mẫu số của hệ số P/E mà nhà đầu tư nhìn mỗi ngày. Đề CFA hỏi phần này dưới dạng tính toán, nên cần thuộc công thức và làm được các bước.
Bài này học basic EPS. Bài 11 học diluted EPS, tức EPS khi tính cả các chứng khoán có thể chuyển thành cổ phiếu thường. Điểm khó nhất của basic EPS nằm ở mẫu số: số cổ phiếu thay đổi trong năm thì phải bình quân gia quyền theo thời gian, và chia tách cổ phiếu phải được áp dụng hồi tố.
Learning outcomes
- Distinguish between simple and complex capital structures.
- Calculate the weighted average number of common shares outstanding when shares are issued or repurchased during the period.
- Explain why stock dividends and stock splits are applied retroactively to all periods presented.
- Calculate basic EPS, including the deduction of preferred dividends from net income.
Key terms
English | Tiếng Việt |
|---|---|
Earnings per share (EPS) | Lãi trên mỗi cổ phiếu |
Basic EPS | EPS cơ bản |
Simple capital structure | Cấu trúc vốn đơn giản |
Complex capital structure | Cấu trúc vốn phức tạp |
Potentially dilutive securities | Chứng khoán có khả năng pha loãng |
Weighted average number of common shares | Số cổ phiếu thường bình quân gia quyền |
Preferred dividends | Cổ tức cổ phiếu ưu đãi |
Cumulative / noncumulative preferred | Cổ phiếu ưu đãi tích luỹ / không tích luỹ |
Treasury shares | Cổ phiếu quỹ |
Stock split / reverse stock split | Chia tách / gộp cổ phiếu |
Stock dividend | Cổ phiếu thưởng |
Retroactive adjustment (restatement) | Điều chỉnh hồi tố |
