Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây | 44 | +3,2% | +1,5% | 21 | +0,5% | -1,4% | 64 | 7.098 | 27.469 | 10,4 | 23/10 |
| VVSHOSECTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 2.966 | -30,3% | +33,0% | 226 | -7,8% | +155% | 638 | 5.258 | 18.334 | 4,6 | 23/10 |
| VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip | 280 | -8,4% | -7,8% | 109 | -17,5% | -12,6% | 361 | 1.331 | 6.035 | 21,1 | 23/10 |
| VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt | 157 | -7,8% | +11,0% | 25 | -18,7% | -37,1% | 81 | 161 | 803 | 12,2 | 23/10 |
| V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh | 260 | +68,0% | - | 14 | +292% | - | - | 415 | - | - | 23/10 |
| TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 62 | +42,5% | -10,5% | 9 | +156% | +103% | 16 | 463 | 2.452 | 5,1 | 23/10 |
| TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 36 | +3,5% | +13,1% | 7 | -22,3% | -9,1% | 31 | 1.583 | 6.772 | 4,8 | 23/10 |
| TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam | 971 | +10,2% | +31,6% | 31 | +89,7% | -21,2% | 57 | 499 | 3.427 | 3,0 | 23/10 |
| TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One | 0 | -81,2% | -76,4% | 0 | - | -8,0k% | 0 | (5) | (13) | - | 23/10 |
| TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 3.229 | +10,8% | +22,6% | 152 | +1,1% | +29,5% | 362 | 1.177 | 3.685 | 5,2 | 23/10 |
| THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 1.090 | -52,2% | +62,2% | 10 | +34,7% | -5,9% | 26 | 399 | 3.123 | 2,3 | 23/10 |
| THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 75 | -58,5% | +11,8% | 1 | +182% | +326% | 1 | 247 | 371 | 24,8 | 23/10 |
| TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 194 | +3,2% | +1,2% | 6 | +63,4% | -37,8% | 13 | 246 | 763 | 8,3 | 23/10 |
| TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 797 | -56,8% | +0,4% | (10) | -274% | -217% | 2 | (158) | 636 | 9,4 | 23/10 |
| SMTHNXCTCP Sametel | 2 | +7,4% | -50,1% | 0 | - | -99,2% | 37 | 58 | (1.396) | - | 23/10 |
| SJDHOSECTCP Thủy điện Cần Đơn | 153 | +77,3% | -18,0% | 79 | +148% | -25,3% | 132 | 1.144 | 2.006 | 7,0 | 23/10 |
| SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 1.002 | +123% | +22,8% | 203 | +168% | -57,5% | 511 | 226 | 812 | 15,8 | 23/10 |
| SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 764 | -5,8% | +186% | 20 | +4,9% | +132% | 41 | 2.012 | 4.194 | 3,8 | 23/10 |
| RCLHNXCTCP Địa ốc Chợ Lớn | 3 | +8,2% | -4,4% | 0 | -95,3% | +42,3% | 3 | 8 | 697 | 17,1 | 23/10 |
| PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 131 | +19,9% | -46,6% | (4) | - | -339% | (7) | (59) | (95) | - | 23/10 |
| PVGHNXCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 1.927 | +21,5% | +16,9% | 2 | -78,5% | -38,4% | 14 | 44 | 495 | 11,9 | 23/10 |
| PJCHNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 516 | -2,0% | +58,0% | 12 | -6,7% | +66,7% | 40 | 1.669 | 7.342 | 4,1 | 23/10 |
| PIAHNXCTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 53 | +4,8% | +18,2% | 4 | -36,6% | -0,3% | 7 | 1.034 | 3.566 | 6,9 | 23/10 |
| MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials | 14.557 | +78,9% | +613% | 2.148 | +29,0% | +42k% | 4.350 | 1.944 | 4.138 | 15,4 | 23/10 |
| MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife | 2.646 | -1,4% | +11,0% | 84 | -46,4% | +7,0% | 360 | 242 | 1.407 | 18,4 | 23/10 |
| LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 159 | +9,2% | +114% | 2 | -18,1% | -36,6% | 12 | 208 | 1.660 | 3,7 | 23/10 |
| HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 260 | +15,0% | +18,6% | 20 | -27,1% | +13,7% | 64 | 1.003 | 4.669 | 5,7 | 23/10 |
| HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13 | -73,4% | -94,8% | 7 | +78,9% | -32,5% | 12 | 452 | 937 | 8,5 | 23/10 |
| CSVHOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 814 | +18,5% | +59,6% | 85 | -34,3% | +47,9% | 258 | 773 | 2.665 | 9,1 | 23/10 |
| VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 112 | +66,2% | +10k% | 44 | +9,8% | - | 102 | 219 | 563 | 23,3 | 22/10 |
| VTVHNXCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | 229 | -13,9% | -36,8% | 1 | +66,3% | +1,4k% | 2 | 34 | 61 | 232 | 22/10 |
| VSAHNXCTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 328 | -21,9% | +35,4% | 6 | -36,0% | -32,0% | 21 | 395 | 1.629 | 10,4 | 22/10 |
| UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 106 | +13,4% | +6,8% | (1) | - | - | (3) | (21) | 311 | 3,9 | 22/10 |
| TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 226 | +8,7% | +7,0% | 25 | +15,3% | -0,7% | 59 | 792 | 2.733 | 28,1 | 22/10 |
| TSAHOSECTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 195 | +21,4% | +27,3% | 5 | -24,9% | -10,6% | 18 | 112 | 693 | 17,3 | 22/10 |
| TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên | 66 | +0,9% | +4,3% | 11 | +21,5% | +90,9% | 29 | 715 | 2.293 | 7,8 | 22/10 |
| TCBHOSENgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 16.588 | +11,0% | +16,5% | 7.943 | +8,1% | +23,7% | 21.964 | 1.121 | 4.042 | 8,5 | 22/10 |
| PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí | 17 | +420% | +11k% | (5) | - | -857% | (5) | (97) | (110) | - | 22/10 |
| PTXHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 653 | -9,0% | +49,5% | 8 | +61,0% | +29,2% | 24 | 1.173 | 4.439 | 5,0 | 22/10 |
| PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 262 | +3,7% | +49,9% | 8 | -29,2% | +13,4% | 20 | 475 | 1.197 | 7,1 | 22/10 |
| PSIHNXCTCP Chứng khoán Dầu khí | 103 | -4,2% | -23,0% | 11 | -29,7% | -46,6% | 52 | 179 | 976 | 8,1 | 22/10 |
| PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 462 | -28,2% | +43,3% | 8 | -34,9% | +29,0% | 30 | 281 | 1.244 | 3,2 | 22/10 |
| PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ | 101 | -2,6% | +10,8% | 25 | -27,4% | -15,8% | 75 | 504 | 2.220 | 14,2 | 22/10 |
| PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 661 | +11,9% | +5,8% | 152 | +15,9% | -10,4% | 504 | 207 | 939 | 10,2 | 22/10 |
| PENHNXCTCP Xây lắp III Petrolimex | 66 | -32,6% | -26,3% | 0 | +70,7% | -61,3% | (4) | 40 | (702) | - | 22/10 |
| PCTHNXCTCP Vận tải biển Global Pacific | 245 | -13,5% | +33,9% | 24 | -57,9% | +327% | 102 | 302 | 1.599 | 6,8 | 22/10 |
| PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 796 | +9,3% | +122% | 6 | -4,6% | -6,5% | 17 | 335 | 1.170 | 11,0 | 22/10 |
| PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 311 | +51,2% | +7,8% | 27 | +1,1k% | +19,4% | 40 | 229 | 385 | 13,8 | 22/10 |
| PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 233 | +52,6% | +442% | (126) | - | - | (359) | (353) | (1.358) | - | 22/10 |
| ONEHNXCTCP Công nghệ One | 637 | +315% | +297% | 3 | -74,5% | +69,4% | 14 | 395 | 1.864 | 5,1 | 22/10 |
WCSHNX21-1,4%
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,5%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 7.098 · 27.469
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVSHOSE226+155%
- Doanh thu Q3
- 2.966
- ±kỳ trước -30,3%±cùng kỳ +33,0%
- LNST ±kỳ trước
- -7,8%
- LNST luỹ kế năm
- 638
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.258 · 18.334
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGRUPCOM109-12,6%
- Doanh thu Q3
- 280
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
- LNST ±kỳ trước
- -17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 361
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.331 · 6.035
- P/E
- 21,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
- Doanh thu Q3
- 157
- ±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -18,7%
- LNST luỹ kế năm
- 81
- EPS Q3 · 4 quý
- 161 · 803
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +292%
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 415 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
- Doanh thu Q3
- 62
- ±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
- LNST ±kỳ trước
- +156%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 463 · 2.452
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
- LNST ±kỳ trước
- -22,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.583 · 6.772
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
- Doanh thu Q3
- 971
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
- LNST ±kỳ trước
- +89,7%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 499 · 3.427
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (13)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
- Doanh thu Q3
- 3.229
- ±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1%
- LNST luỹ kế năm
- 362
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.177 · 3.685
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
- Doanh thu Q3
- 1.090
- ±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
- LNST ±kỳ trước
- +34,7%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 3.123
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
- LNST ±kỳ trước
- +182%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 247 · 371
- P/E
- 24,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
- Doanh thu Q3
- 194
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
- LNST ±kỳ trước
- +63,4%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 246 · 763
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
- Doanh thu Q3
- 797
- ±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
- LNST ±kỳ trước
- -274%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (158) · 636
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 58 · (1.396)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJDHOSE79-25,3%
- Doanh thu Q3
- 153
- ±kỳ trước +77,3%±cùng kỳ -18,0%
- LNST ±kỳ trước
- +148%
- LNST luỹ kế năm
- 132
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.144 · 2.006
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
- Doanh thu Q3
- 1.002
- ±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
- LNST ±kỳ trước
- +168%
- LNST luỹ kế năm
- 511
- EPS Q3 · 4 quý
- 226 · 812
- P/E
- 15,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
- Doanh thu Q3
- 764
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
- LNST ±kỳ trước
- +4,9%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.012 · 4.194
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RCLHNX0+42,3%
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -4,4%
- LNST ±kỳ trước
- -95,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 697
- P/E
- 17,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
- Doanh thu Q3
- 131
- ±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- (59) · (95)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVGHNX2-38,4%
- Doanh thu Q3
- 1.927
- ±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +16,9%
- LNST ±kỳ trước
- -78,5%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 44 · 495
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJCHNX12+66,7%
- Doanh thu Q3
- 516
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +58,0%
- LNST ±kỳ trước
- -6,7%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.669 · 7.342
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIAHNX4-0,3%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +18,2%
- LNST ±kỳ trước
- -36,6%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.034 · 3.566
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
- Doanh thu Q3
- 14.557
- ±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
- LNST ±kỳ trước
- +29,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4.350
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.944 · 4.138
- P/E
- 15,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
- Doanh thu Q3
- 2.646
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -46,4%
- LNST luỹ kế năm
- 360
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · 1.407
- P/E
- 18,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
- Doanh thu Q3
- 159
- ±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
- LNST ±kỳ trước
- -18,1%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 208 · 1.660
- P/E
- 3,7
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
- LNST ±kỳ trước
- -27,1%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.003 · 4.669
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
- LNST ±kỳ trước
- +78,9%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 452 · 937
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSVHOSE85+47,9%
- Doanh thu Q3
- 814
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +59,6%
- LNST ±kỳ trước
- -34,3%
- LNST luỹ kế năm
- 258
- EPS Q3 · 4 quý
- 773 · 2.665
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
- Doanh thu Q3
- 112
- ±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
- LNST ±kỳ trước
- +9,8%
- LNST luỹ kế năm
- 102
- EPS Q3 · 4 quý
- 219 · 563
- P/E
- 23,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTVHNX1+1,4k%
- Doanh thu Q3
- 229
- ±kỳ trước -13,9%±cùng kỳ -36,8%
- LNST ±kỳ trước
- +66,3%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 34 · 61
- P/E
- 232
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSAHNX6-32,0%
- Doanh thu Q3
- 328
- ±kỳ trước -21,9%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- -36,0%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.629
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (21) · 311
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
- Doanh thu Q3
- 226
- ±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 792 · 2.733
- P/E
- 28,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSAHOSE5-10,6%
- Doanh thu Q3
- 195
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +27,3%
- LNST ±kỳ trước
- -24,9%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 112 · 693
- P/E
- 17,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- +21,5%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 715 · 2.293
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCBHOSE7.943+23,7%
- Doanh thu Q3
- 16.588
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +16,5%
- LNST ±kỳ trước
- +8,1%
- LNST luỹ kế năm
- 21.964
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.121 · 4.042
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (97) · (110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTXHNX8+29,2%
- Doanh thu Q3
- 653
- ±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +49,5%
- LNST ±kỳ trước
- +61,0%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.173 · 4.439
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
- Doanh thu Q3
- 262
- ±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
- LNST ±kỳ trước
- -29,2%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 475 · 1.197
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSIHNX11-46,6%
- Doanh thu Q3
- 103
- ±kỳ trước -4,2%±cùng kỳ -23,0%
- LNST ±kỳ trước
- -29,7%
- LNST luỹ kế năm
- 52
- EPS Q3 · 4 quý
- 179 · 976
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
- Doanh thu Q3
- 462
- ±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -34,9%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 281 · 1.244
- P/E
- 3,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
- Doanh thu Q3
- 101
- ±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -27,4%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 504 · 2.220
- P/E
- 14,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
- Doanh thu Q3
- 661
- ±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- +15,9%
- LNST luỹ kế năm
- 504
- EPS Q3 · 4 quý
- 207 · 939
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PENHNX0-61,3%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -26,3%
- LNST ±kỳ trước
- +70,7%
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · (702)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCTHNX24+327%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -13,5%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -57,9%
- LNST luỹ kế năm
- 102
- EPS Q3 · 4 quý
- 302 · 1.599
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
- Doanh thu Q3
- 796
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 335 · 1.170
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
- Doanh thu Q3
- 311
- ±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 385
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
- Doanh thu Q3
- 233
- ±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (359)
- EPS Q3 · 4 quý
- (353) · (1.358)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ONEHNX3+69,4%
- Doanh thu Q3
- 637
- ±kỳ trước +315%±cùng kỳ +297%
- LNST ±kỳ trước
- -74,5%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.864
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán