Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây44+3,2%+1,5%21+0,5%-1,4%647.09827.46910,423/10
VVSHOSECTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam2.966-30,3%+33,0%226-7,8%+155%6385.25818.3344,623/10
VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip280-8,4%-7,8%109-17,5%-12,6%3611.3316.03521,123/10
VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt157-7,8%+11,0%25-18,7%-37,1%8116180312,223/10
V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh260+68,0%-14+292%--415--23/10
TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 462+42,5%-10,5%9+156%+103%164632.4525,123/10
TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh36+3,5%+13,1%7-22,3%-9,1%311.5836.7724,823/10
TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam971+10,2%+31,6%31+89,7%-21,2%574993.4273,023/10
TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One0-81,2%-76,4%0--8,0k%0(5)(13)-23/10
TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG3.229+10,8%+22,6%152+1,1%+29,5%3621.1773.6855,223/10
THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin1.090-52,2%+62,2%10+34,7%-5,9%263993.1232,323/10
THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà75-58,5%+11,8%1+182%+326%124737124,823/10
TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT194+3,2%+1,2%6+63,4%-37,8%132467638,323/10
TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV797-56,8%+0,4%(10)-274%-217%2(158)6369,423/10
SMTHNXCTCP Sametel2+7,4%-50,1%0--99,2%3758(1.396)-23/10
SJDHOSECTCP Thủy điện Cần Đơn153+77,3%-18,0%79+148%-25,3%1321.1442.0067,023/10
SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội1.002+123%+22,8%203+168%-57,5%51122681215,823/10
SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam764-5,8%+186%20+4,9%+132%412.0124.1943,823/10
RCLHNXCTCP Địa ốc Chợ Lớn3+8,2%-4,4%0-95,3%+42,3%3869717,123/10
PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí131+19,9%-46,6%(4)--339%(7)(59)(95)-23/10
PVGHNXCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam1.927+21,5%+16,9%2-78,5%-38,4%144449511,923/10
PJCHNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội516-2,0%+58,0%12-6,7%+66,7%401.6697.3424,123/10
PIAHNXCTCP Tin học Viễn thông Petrolimex53+4,8%+18,2%4-36,6%-0,3%71.0343.5666,923/10
MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials14.557+78,9%+613%2.148+29,0%+42k%4.3501.9444.13815,423/10
MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife2.646-1,4%+11,0%84-46,4%+7,0%3602421.40718,423/10
LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành159+9,2%+114%2-18,1%-36,6%122081.6603,723/10
HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP260+15,0%+18,6%20-27,1%+13,7%641.0034.6695,723/10
HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD413-73,4%-94,8%7+78,9%-32,5%124529378,523/10
CSVHOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam814+18,5%+59,6%85-34,3%+47,9%2587732.6659,123/10
VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers112+66,2%+10k%44+9,8%-10221956323,322/10
VTVHNXCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM229-13,9%-36,8%1+66,3%+1,4k%2346123222/10
VSAHNXCTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam328-21,9%+35,4%6-36,0%-32,0%213951.62910,422/10
UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi106+13,4%+6,8%(1)--(3)(21)3113,922/10
TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức226+8,7%+7,0%25+15,3%-0,7%597922.73328,122/10
TSAHOSECTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn195+21,4%+27,3%5-24,9%-10,6%1811269317,322/10
TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên66+0,9%+4,3%11+21,5%+90,9%297152.2937,822/10
TCBHOSENgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam16.588+11,0%+16,5%7.943+8,1%+23,7%21.9641.1214.0428,522/10
PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí17+420%+11k%(5)--857%(5)(97)(110)-22/10
PTXHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh653-9,0%+49,5%8+61,0%+29,2%241.1734.4395,022/10
PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương262+3,7%+49,9%8-29,2%+13,4%204751.1977,122/10
PSIHNXCTCP Chứng khoán Dầu khí103-4,2%-23,0%11-29,7%-46,6%521799768,122/10
PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC462-28,2%+43,3%8-34,9%+29,0%302811.2443,222/10
PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ101-2,6%+10,8%25-27,4%-15,8%755042.22014,222/10
PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển661+11,9%+5,8%152+15,9%-10,4%50420793910,222/10
PENHNXCTCP Xây lắp III Petrolimex66-32,6%-26,3%0+70,7%-61,3%(4)40(702)-22/10
PCTHNXCTCP Vận tải biển Global Pacific245-13,5%+33,9%24-57,9%+327%1023021.5996,822/10
PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn796+9,3%+122%6-4,6%-6,5%173351.17011,022/10
PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco311+51,2%+7,8%27+1,1k%+19,4%4022938513,822/10
PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An233+52,6%+442%(126)--(359)(353)(1.358)-22/10
ONEHNXCTCP Công nghệ One637+315%+297%3-74,5%+69,4%143951.8645,122/10
WCSHNX21-1,4%
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
LNST ±kỳ trước
+0,5%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
7.098 · 27.469
P/E
10,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVSHOSE226+155%
Doanh thu Q3
2.966
±kỳ trước -30,3%±cùng kỳ +33,0%
LNST ±kỳ trước
-7,8%
LNST luỹ kế năm
638
EPS Q3 · 4 quý
5.258 · 18.334
P/E
4,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGRUPCOM109-12,6%
Doanh thu Q3
280
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
LNST ±kỳ trước
-17,5%
LNST luỹ kế năm
361
EPS Q3 · 4 quý
1.331 · 6.035
P/E
21,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
Doanh thu Q3
157
±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-18,7%
LNST luỹ kế năm
81
EPS Q3 · 4 quý
161 · 803
P/E
12,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+292%
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
415 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
Doanh thu Q3
62
±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
LNST ±kỳ trước
+156%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
463 · 2.452
P/E
5,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
LNST ±kỳ trước
-22,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
1.583 · 6.772
P/E
4,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
Doanh thu Q3
971
±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
LNST ±kỳ trước
+89,7%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
499 · 3.427
P/E
3,0
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(5) · (13)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
Doanh thu Q3
3.229
±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
LNST ±kỳ trước
+1,1%
LNST luỹ kế năm
362
EPS Q3 · 4 quý
1.177 · 3.685
P/E
5,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
Doanh thu Q3
1.090
±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
LNST ±kỳ trước
+34,7%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
399 · 3.123
P/E
2,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
LNST ±kỳ trước
+182%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
247 · 371
P/E
24,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
Doanh thu Q3
194
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
LNST ±kỳ trước
+63,4%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
246 · 763
P/E
8,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
Doanh thu Q3
797
±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
LNST ±kỳ trước
-274%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(158) · 636
P/E
9,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
58 · (1.396)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJDHOSE79-25,3%
Doanh thu Q3
153
±kỳ trước +77,3%±cùng kỳ -18,0%
LNST ±kỳ trước
+148%
LNST luỹ kế năm
132
EPS Q3 · 4 quý
1.144 · 2.006
P/E
7,0
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
Doanh thu Q3
1.002
±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
LNST ±kỳ trước
+168%
LNST luỹ kế năm
511
EPS Q3 · 4 quý
226 · 812
P/E
15,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
Doanh thu Q3
764
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
LNST ±kỳ trước
+4,9%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
2.012 · 4.194
P/E
3,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RCLHNX0+42,3%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -4,4%
LNST ±kỳ trước
-95,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · 697
P/E
17,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
Doanh thu Q3
131
±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(7)
EPS Q3 · 4 quý
(59) · (95)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVGHNX2-38,4%
Doanh thu Q3
1.927
±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +16,9%
LNST ±kỳ trước
-78,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
44 · 495
P/E
11,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJCHNX12+66,7%
Doanh thu Q3
516
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +58,0%
LNST ±kỳ trước
-6,7%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
1.669 · 7.342
P/E
4,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIAHNX4-0,3%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +18,2%
LNST ±kỳ trước
-36,6%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
1.034 · 3.566
P/E
6,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
Doanh thu Q3
14.557
±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
LNST ±kỳ trước
+29,0%
LNST luỹ kế năm
4.350
EPS Q3 · 4 quý
1.944 · 4.138
P/E
15,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
Doanh thu Q3
2.646
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-46,4%
LNST luỹ kế năm
360
EPS Q3 · 4 quý
242 · 1.407
P/E
18,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
Doanh thu Q3
159
±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-18,1%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
208 · 1.660
P/E
3,7
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
LNST ±kỳ trước
-27,1%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
1.003 · 4.669
P/E
5,7
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
LNST ±kỳ trước
+78,9%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
452 · 937
P/E
8,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSVHOSE85+47,9%
Doanh thu Q3
814
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +59,6%
LNST ±kỳ trước
-34,3%
LNST luỹ kế năm
258
EPS Q3 · 4 quý
773 · 2.665
P/E
9,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
Doanh thu Q3
112
±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
LNST ±kỳ trước
+9,8%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
219 · 563
P/E
23,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTVHNX1+1,4k%
Doanh thu Q3
229
±kỳ trước -13,9%±cùng kỳ -36,8%
LNST ±kỳ trước
+66,3%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
34 · 61
P/E
232
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSAHNX6-32,0%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước -21,9%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
-36,0%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.629
P/E
10,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(21) · 311
P/E
3,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
Doanh thu Q3
226
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
LNST ±kỳ trước
+15,3%
LNST luỹ kế năm
59
EPS Q3 · 4 quý
792 · 2.733
P/E
28,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSAHOSE5-10,6%
Doanh thu Q3
195
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +27,3%
LNST ±kỳ trước
-24,9%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
112 · 693
P/E
17,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
+21,5%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
715 · 2.293
P/E
7,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCBHOSE7.943+23,7%
Doanh thu Q3
16.588
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +16,5%
LNST ±kỳ trước
+8,1%
LNST luỹ kế năm
21.964
EPS Q3 · 4 quý
1.121 · 4.042
P/E
8,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(97) · (110)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTXHNX8+29,2%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +49,5%
LNST ±kỳ trước
+61,0%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
1.173 · 4.439
P/E
5,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
Doanh thu Q3
262
±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
LNST ±kỳ trước
-29,2%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
475 · 1.197
P/E
7,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSIHNX11-46,6%
Doanh thu Q3
103
±kỳ trước -4,2%±cùng kỳ -23,0%
LNST ±kỳ trước
-29,7%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
179 · 976
P/E
8,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
Doanh thu Q3
462
±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-34,9%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
281 · 1.244
P/E
3,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
Doanh thu Q3
101
±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-27,4%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
504 · 2.220
P/E
14,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
Doanh thu Q3
661
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
+15,9%
LNST luỹ kế năm
504
EPS Q3 · 4 quý
207 · 939
P/E
10,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PENHNX0-61,3%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -26,3%
LNST ±kỳ trước
+70,7%
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
40 · (702)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCTHNX24+327%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -13,5%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-57,9%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.599
P/E
6,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
Doanh thu Q3
796
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
335 · 1.170
P/E
11,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
Doanh thu Q3
311
±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
LNST ±kỳ trước
+1,1k%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
229 · 385
P/E
13,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
Doanh thu Q3
233
±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(359)
EPS Q3 · 4 quý
(353) · (1.358)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ONEHNX3+69,4%
Doanh thu Q3
637
±kỳ trước +315%±cùng kỳ +297%
LNST ±kỳ trước
-74,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.864
P/E
5,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…