Bài 8/48 · Phần 03: Analyzing Income StatementsLoyalty
Bài 08 - Expense recognition: chi phí ghi vào kỳ nào, vốn hoá hay ghi chi phí ngay
Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 13/10/2026
Bài 07 học khi nào doanh thu được ghi nhận. Bài này học nửa còn lại của báo cáo kết quả kinh doanh, tức khi nào một khoản chi trở thành chi phí. Cùng một khoản chi, có thể ghi hết vào năm nay hoặc rải ra nhiều năm. Lựa chọn đó làm thay đổi lợi nhuận, tổng tài sản, lưu chuyển tiền tệ và các tỷ số.
Đề CFA hỏi phần này theo hai hướng. Hướng thứ nhất là tính toán nhanh: giá vốn theo FIFO hay bình quân, mức khấu hao năm đầu, số dư dự phòng. Hướng thứ hai là phân tích: nếu doanh nghiệp đổi cách ghi hoặc đổi ước tính thì chỉ tiêu nào thay đổi. Bài dùng một công ty giả định xuyên suốt để bạn nhìn thấy cả hai.
Learning outcomes
- Describe the principles of expense recognition, including the matching principle and period costs.
- Calculate cost of goods sold and ending inventory under FIFO, weighted average cost and specific identification, and identify LIFO as a US GAAP-only method.
- Calculate depreciation under straight-line, declining balance and units-of-production methods, and amortization of finite-lived intangible assets.
- Describe the allowance method for doubtful accounts and the recognition of warranty expense.
- Analyze the effect of capitalizing versus expensing a cost on net income, assets, cash flow from operations, cash flow from investing and return on assets over time.
- Explain why estimates and changes in estimates matter for analysis.
Key terms
English | Tiếng Việt |
|---|---|
Expense recognition | Ghi nhận chi phí |
Matching principle | Nguyên tắc phù hợp (chi phí đi cùng doanh thu) |
Period costs | Chi phí thời kỳ (ghi ngay khi phát sinh) |
Product costs | Chi phí sản phẩm (nằm trong hàng tồn kho cho đến khi bán) |
Cost of goods sold (COGS) | Giá vốn hàng bán |
FIFO (first-in, first-out) | Nhập trước, xuất trước |
Weighted average cost | Bình quân gia quyền |
Specific identification | Thực tế đích danh |
LIFO (last-in, first-out) | Nhập sau, xuất trước |
Depreciation | Khấu hao tài sản cố định hữu hình |
Amortization | Phân bổ (khấu hao) tài sản vô hình |
Straight-line | Đường thẳng |
Declining balance | Số dư giảm dần |
Units-of-production | Theo sản lượng |
Salvage (residual) value | Giá trị thanh lý ước tính |
Useful life | Thời gian sử dụng hữu ích |
Net book value (carrying amount) | Giá trị còn lại trên sổ |
Allowance for doubtful accounts | Dự phòng nợ phải thu khó đòi |
Warranty expense / provision | Chi phí / dự phòng bảo hành |
Capitalize | Vốn hoá (ghi vào tài sản) |
Change in estimate | Thay đổi ước tính kế toán |
