Báo cáo COT: vị thế các nhóm trader

Vị thế chốt 03/11 · công bố 06/11/2026CFTC · Disaggregated, Futures Only · cập nhật mỗi tuần

Tiền tệ, DXY, chỉ số (báo cáo TFF) — sắp có
Ròng Managed Money+103.614hợp đồng · 26,0% OI
Thay đổi tuần−1.948long −225 · short +1.723
Chỉ số COT 52 tuần2526 tuần 20 · 156 tuần 38
Hợp đồng mở (OI)399.169+2.359 so với tuần trước

Vị thế ròng Managed Money

Cột: ròng Managed Money (long − short, không tính spreading) · Đường: giá vàng · vẽ theo ngày công bố (thứ Sáu)

Vị thế theo nhóm

contracts of 100 troy ounces
NhómLongShortSpreadingRòngĐổi tuần% OI long
Managed Money quỹ đầu cơ122.28318.66944.727+103.614−1.94830,6%
Producer/Merchant nhà sản xuất, chế biến18.91427.826—−8.912+6624,7%
Swap Dealers ngân hàng, nhà tạo lập19.301215.29126.111−195.990+10.0604,8%
Other Reportables trader lớn khác98.24722.31323.562+75.934−4.95524,6%
Nonreportable nhỏ lẻ46.02420.670—+25.354−3.81911,5%

Tổng quan Managed Money

Ròng · chỉ số COT 52 tuần · đổi tuần
Vàng+103.61425−1.948Bạc+4.0353+714Đồng+34.8900−5.685Bạch kim−1.2830−3.048Palladium−15.2160−1.919Nhôm+362—−38Dầu WTI+21.72839−9.400Dầu Brent+4.67114+2.795Khí tự nhiên−225.3590−19.042Xăng RBOB+86.97175−4.471Dầu sưởi (diesel)+7.03828−1.408Ngô+8.79521−72.318Lúa mì−87.12621−12.520Đậu tương+142.72751−51.054Cà phê Arabica+14.7328−5.372Đường thô+223.78492−13.927Ca cao−12.25344−1.313Bông+44.16869−3.709Gạo thô+3.617100+133Sữa Class III−6.71028+146

Nguồn: CFTC — Commitments of Traders, Disaggregated, Futures Only. Số chốt thứ Ba, công bố thứ Sáu. Số liệu quá khứ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Watchlist

Đang tải…