Bài 28/35 · Phần 06: Evaluating Quality of Financial ReportsLoyalty
Bài 28 - Chất lượng bảng cân đối và rủi ro: đầy đủ, không thiên lệch, rõ ràng
Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 14/10/2026
Lợi nhuận thu hút nhiều chú ý nhất, nhưng bảng cân đối mới là nơi nợ thật nằm. Công ty có thể báo lợi nhuận đẹp trong khi giấu nợ ngoài bảng, đánh giá tài sản bằng mô hình nội bộ hoặc gộp nhiều khoản vào dòng "tài sản khác". Mỗi cách đều làm đòn bẩy trông thấp hơn thực tế.
Bài này chia chất lượng bảng cân đối thành ba chiều: đầy đủ, đo lường không thiên lệch, và trình bày rõ ràng. Sau đó bạn điều chỉnh đòn bẩy của một công ty giả định, và học cách tìm tín hiệu rủi ro trong thuyết minh, MD&A, báo cáo kiểm toán và giá thị trường. Một số chủ đề nền đã có ở Level I: kế toán thuê tài sản và công cụ tài chính.
Learning outcomes
- Describe indicators of balance sheet quality: completeness, unbiased measurement and clear presentation.
- Identify off-balance-sheet items and commitments that affect the completeness of the balance sheet.
- Explain how fair value measurement (including Level 3 inputs), goodwill, and pension assumptions can introduce bias.
- Evaluate the quality of a balance sheet and adjust leverage ratios for items that are missing or mismeasured.
- Describe sources of information about risk, including notes, MD&A, auditor's reports and market-based indicators.
Key terms
English | Viết tắt | Tiếng Việt |
|---|---|---|
Completeness | — | Tính đầy đủ (mọi tài sản và nợ đều được ghi nhận) |
Unbiased measurement | — | Đo lường không thiên lệch |
Clear presentation | — | Trình bày rõ ràng |
Off-balance-sheet financing | — | Tài trợ ngoài bảng cân đối |
Variable interest entity | VIE | Đơn vị có lợi ích biến đổi |
Commitments and contingencies | — | Cam kết và khoản nợ tiềm tàng |
Fair value hierarchy (Level 1, 2, 3) | — | Thang giá trị hợp lý (cấp 1, 2, 3) |
Unobservable inputs | — | Đầu vào không quan sát được |
Goodwill impairment test | — | Kiểm tra suy giảm lợi thế thương mại |
Defined benefit obligation | DBO | Nghĩa vụ phúc lợi xác định |
Key audit matters | KAM | Vấn đề kiểm toán then chốt |
Qualified opinion | — | Ý kiến kiểm toán ngoại trừ |
Going concern | — | Hoạt động liên tục |
Credit default swap spread | CDS | Chênh lệch hoán đổi rủi ro tín dụng |
Short interest | — | Lượng bán khống |