Bài 7/35 · Phần 02: Intercorporate InvestmentsLoyalty
Bài 07 - So sánh equity method, proportionate consolidation và hợp nhất; SPE và VIE
Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 14/10/2026
Câu hỏi quen thuộc của Level II: "Nếu công ty chuyển từ equity method sang hợp nhất, tỷ số nào đổi và theo hướng nào?" Muốn trả lời nhanh và đúng, phải thấy được ba bộ báo cáo cạnh nhau cho cùng một khoản đầu tư. Bài này làm đúng việc đó bằng một ví dụ số, rồi mở rộng sang SPE và VIE, nơi hợp nhất làm nợ hiện ra trên bảng cân đối.
Ba phương pháp cho cùng lợi nhuận thuộc về cổ đông của công ty mẹ, nhưng khác ở doanh thu, tài sản, nợ và hầu hết tỷ số. Phân tích viên cần quy đổi về một cơ sở chung khi so sánh các công ty dùng phương pháp khác nhau.
Learning outcomes
- Compare the effects of the equity method, proportionate consolidation and the acquisition method on revenue, expenses, assets, liabilities and equity.
- Explain why net income attributable to the parent is the same under the three methods.
- Calculate and interpret profit margin, ROA, ROE, asset turnover and leverage under each method.
- Describe the effects on cash flow statement presentation.
- Explain the consolidation of SPEs and VIEs and the effect on leverage ratios.
- Adjust ratios to compare companies that use different methods.
Key terms
English | Viết tắt | Tiếng Việt |
|---|---|---|
Proportionate consolidation | — | Hợp nhất theo tỷ lệ |
Full consolidation (acquisition method) | — | Hợp nhất toàn bộ |
Equity method | — | Phương pháp vốn chủ sở hữu |
Net income attributable to the parent | — | Lãi ròng thuộc về cổ đông công ty mẹ |
Non-controlling interest | NCI | Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
Return on assets | ROA | Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản |
Return on equity | ROE | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
Asset turnover | — | Vòng quay tổng tài sản |
Leverage | — | Đòn bẩy tài chính |
Primary beneficiary | — | Bên thụ hưởng chính |
Variable interest entity | VIE | Đơn vị có lợi ích biến đổi |
Off-balance-sheet financing | — | Tài trợ ngoài bảng |