Bài 1/35 · Phần 01: Bắt đầu học CFA Level IIHọc thử miễn phí
Bài 01 - Cách học CFA Level II FSA cho người Việt: item set và phân tích nhiều bước
Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 14/10/2026
Khoá này dành cho người đã qua CFA Level I và đang ôn môn Financial Statement Analysis (FSA) của Level II, theo giáo trình 2026 gồm 6 Learning Module. Mục tiêu là thi đỗ. Khoá không giảng lại kiến thức Level I. Chỗ nào cần, bài nhắc một câu rồi dẫn link về bài tương ứng của khoá Level I.
Level II đổi hẳn cách hỏi. Câu hỏi không còn đứng riêng. Mỗi câu nằm trong một item set, tức một tình huống dài (vignette) kèm bốn câu. Bạn phải đọc số liệu, chọn phương pháp, tính nhiều bước rồi nói được tỷ số sẽ đổi theo hướng nào. Bài này giải thích khác biệt đó, cấu trúc đề, cách chia thời gian, lộ trình học và cách đọc vignette.
Learning outcomes
Sau bài này, bạn có thể:
- Describe the format of the CFA Level II exam, including item sets and vignettes.
- Explain how Level II FSA questions differ from Level I questions.
- Allocate time per item set and per question.
- Outline the six FSA Learning Modules and a sensible study sequence.
- Apply a systematic method to read and annotate a vignette.
Key terms
English | Viết tắt | Tiếng Việt |
|---|---|---|
Item set | — | Bộ câu hỏi gắn với một tình huống |
Vignette | — | Tình huống (đoạn văn kèm bảng số liệu) |
Learning Module | LM | Học phần trong giáo trình |
Learning outcome statement | LOS | Mục tiêu học tập của từng phần |
Multi-step analysis | — | Phân tích nhiều bước |
Time per question | — | Thời gian dành cho mỗi câu |
Level II khác Level I thế nào
Level I kiểm tra bạn có hiểu khái niệm và làm được phép tính một hai bước. Level II kiểm tra bạn có dùng được khái niệm trên số liệu của một công ty cụ thể hay không.
Điểm so sánh | Level I | Level II |
|---|---|---|
Dạng câu | 180 câu độc lập | 88 câu trong 22 item set, mỗi set 4 câu |
Đáp án | 3 (A, B, C) | 3 (A, B, C) |
Thời gian | 2 phiên × 135 phút | 2 phiên × 132 phút (2 giờ 12 phút) |
Thời gian mỗi câu | khoảng 1,5 phút | khoảng 3 phút |
Dữ liệu | đề tự chứa trong câu | vignette dài, có bảng, đôi khi trích thuyết minh |
Kiểu hỏi | nhớ, hiểu, tính một hai bước | tính nhiều bước, so sánh phương pháp, hướng tác động lên tỷ số |
Bẫy | từ phủ định, nhầm khái niệm | dùng sai số liệu, nhầm IFRS với US GAAP, quên điều chỉnh thuế |
Hai điểm cần nhớ. Thứ nhất, số đáp án không đổi, nhưng mỗi phương án sai thường là kết quả của một lỗi cụ thể như quên trừ thuế, quên cộng reserve, đổi dấu. Thứ hai, bốn câu trong một item set hay nối tiếp nhau: kết quả câu 1 có thể là đầu vào của câu 3.

Cách nhớ
Level I hỏi "đây là gì". Level II hỏi "với công ty này, số bao nhiêu và tỷ số đổi thế nào". Khi học, luôn tự đặt câu hỏi thứ hai.
Cấu trúc đề thi
Mục | Nội dung |
|---|---|
Hình thức | Làm trên máy tại trung tâm thi |
Số phiên | 2 phiên, có giờ nghỉ giữa hai phiên |
Mỗi phiên | 11 item set, 2 giờ 12 phút (132 phút) |
Tổng | 22 item set × 4 câu = 88 câu |
Đáp án | 3 phương án A, B, C cho mỗi câu |
Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
Từ các con số đó có hai phép tính cần thuộc:
Thời gian mỗi câu và mỗi item set
132 phút / 44 câu = 3 phút mỗi câu 132 phút / 11 item set = 12 phút mỗi item set
Không có câu đơn lẻ nào ngoài vignette. Câu sai không bị trừ điểm, nên không bỏ trống câu nào.
Lưu ý
Lịch thi, phí và các quy định có thể đổi theo từng năm. Trước khi đăng ký, kiểm tra lại trên trang chính thức của CFA Institute.
FSA chiếm bao nhiêu điểm
CFA Institute công bố FSA ở Level II vào khoảng 10% đến 15% của đề, và các bên luyện thi cũng ước tính trong khoảng đó. Đây là khoảng công bố, không phải số câu cố định, nên hãy xem như ước lượng.
Tỷ trọng | Số câu ước tính (trên 88 câu) | Số item set ước tính |
|---|---|---|
10% | khoảng 9 câu | khoảng 2 item set |
15% | khoảng 13 câu | khoảng 3 item set |
Nghĩa là FSA chỉ vài item set, nhưng kiến thức FSA còn quay lại ở các môn định giá và tín dụng, nơi bạn phải điều chỉnh báo cáo trước khi dùng số liệu. Học chắc FSA có lợi cho cả kỳ thi.
Sáu Learning Module 2026
LM | Module | Trọng tâm |
|---|---|---|
1 | Intercorporate Investments | Tài sản tài chính, equity method, hợp nhất, goodwill, SPE/VIE |
2 | Employee Compensation: Post-Employment and Share-Based | Quyền chọn cổ phiếu, hưu trí DB và DC, định giá |
3 | Multinational Operations | Tỷ giá, current rate và temporal, siêu lạm phát |
4 | Analysis of Financial Institutions | Ngân hàng, Basel, CAMELS, bảo hiểm |
5 | Evaluating Quality of Financial Reports | Chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, bảng cân đối |
6 | Integration of Financial Statement Analysis Techniques | Khung phân tích, điều chỉnh để so sánh, chuẩn hoá lợi nhuận |
LM6 là phần tổng hợp: nó dùng lại kỹ thuật điều chỉnh của năm LM trước. Vì vậy các bài LM1 đến LM5 nên học trước.
Lộ trình học gợi ý
Lộ trình sau giả định bạn học FSA trong 8 tuần, mỗi tuần vài buổi. Nếu học song song nhiều môn, kéo dài gấp đôi số tuần.
Tuần | Nội dung | Bài |
|---|---|---|
1 | Bắt đầu, ôn nền Level I, mở đầu LM1 | Bài 01 đến 05 |
2 | Hết LM1 và tổng kết | Bài 06 đến 08 |
3 | LM2: thù lao và hưu trí | Bài 09 đến 13 |
4 | LM3: hoạt động đa quốc gia | Bài 14 đến 19 |
5 | LM4: tổ chức tài chính | Bài 20 đến 24 |
6 | LM5: chất lượng báo cáo | Bài 25 đến 29 |
7 | LM6: tích hợp | Bài 30 đến 32 |
8 | Bảng công thức và hai đề thi thử | Bài 33 đến 35 |
Mỗi bài theo một nhịp: đọc Key terms, học bài, tự làm phần Check your understanding mà chưa xem đáp án, rồi đọc giải thích. Cuối mỗi module làm bộ review. Tuần cuối làm đề thi thử đủ giờ, vì kỹ năng chia thời gian chỉ có được khi bấm đồng hồ.
Bẫy đề
Học tủ từng module rồi bỏ bài tổng kết. Đề Level II trộn nhiều chủ đề trong một vignette, nên bài tổng kết và đề thi thử là chỗ luyện kỹ năng chính.
Cách đọc một vignette
Mỗi item set có 12 phút. Một cách đọc ổn định:
- Đọc bốn câu hỏi trước, chưa đọc đáp án. Biết mình được hỏi gì thì khi đọc vignette sẽ tự tìm đúng số liệu.
- Đọc vignette và gạch ngay ba thứ. Chuẩn mực (IFRS hay US GAAP), kỳ báo cáo và đơn vị, các con số gắn với câu hỏi.
- Chép số liệu thành bảng nhỏ trên giấy nháp. Một dòng một đại lượng, có nhãn.
- Làm từng câu, ghi kết quả trung gian. Kết quả câu trước thường dùng cho câu sau.
- Đối chiếu với ba đáp án. Một đáp án sai thường là kết quả quên một bước. Nếu số của bạn trùng một đáp án nhưng bạn nghi ngờ, thử xem bước nào bị bỏ.
Ví dụ nhỏ. Vignette viết: "Company A, theo US GAAP, mua 30% cổ phần của Company B vào đầu năm với giá 90. Trong năm, B có lợi nhuận ròng 40 và trả cổ tức 10." Gạch: US GAAP, 30% (ảnh hưởng đáng kể, dùng equity method), 90, 40, 10. Giấy nháp:
Đại lượng | Số |
|---|---|
Giá mua | 90 |
Phần lợi nhuận được ghi | 30% × 40 = 12 |
Cổ tức nhận | 30% × 10 = 3 |
Giá trị khoản đầu tư cuối năm | 90 + 12 − 3 = 99 |
Equity method
Investment (end) = Investment (begin) + share of investee net income − share of dividends received
Lợi nhuận 12 vào báo cáo kết quả của A, còn cổ tức 3 chỉ làm giảm giá trị khoản đầu tư, không là doanh thu. LM1 sẽ học kỹ phần này.

Phân bổ thời gian
Việc | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
Đọc câu hỏi và vignette | khoảng 2 phút | gạch số liệu |
Giải bốn câu | khoảng 8 phút | khoảng 2 phút mỗi câu |
Dự phòng, soát lại | khoảng 2 phút | quay lại câu chưa chắc |
Đây là gợi ý để làm quen nhịp 12 phút, không phải quy tắc cứng. Item set ngắn có thể xong sớm, để dành thời gian cho set dài. Nếu một câu mất quá 4 phút, chọn đáp án khả dĩ nhất, đánh dấu rồi đi tiếp.
Khung khoá học
Khoá gồm 35 bài chia thành 8 phần:
Phần | Nội dung | Bài |
|---|---|---|
01 | Bắt đầu | |
02 | Intercorporate Investments | |
03 | Employee Compensation | |
04 | Multinational Operations | |
05 | Financial Institutions | |
06 | Quality of Financial Reports | |
07 | Integration of FSA Techniques | |
08 | Ôn thi cuối khoá |
Mỗi bài nội dung có Learning outcomes, Key terms, ví dụ số của một công ty giả định, Exam traps và một mini item set gồm một vignette ngắn với bốn câu tiếng Anh. Mỗi module kết thúc bằng bộ review ba item set. Cuối khoá có hai đề thi thử đủ giờ. Hai bài đầu miễn phí. Từ Bài 03 trở đi dành cho thành viên Loyalty của HODL.VN.
Quy định thi
- Không chia sẻ nội dung câu hỏi thi dưới bất kỳ hình thức nào. Vi phạm có thể bị huỷ kết quả hoặc cấm thi.
- Chỉ dùng máy tính được phép mang vào phòng thi: Texas Instruments BA II Plus hoặc HP 12C. Tập dùng một máy duy nhất ngay từ bây giờ.
- Đề thi bằng tiếng Anh, nên khoá giữ thuật ngữ, công thức và câu hỏi bằng tiếng Anh, còn phần giảng bằng tiếng Việt.
Bài tiếp theo
Bài 02 - Nền Level I cho FSA Level II: bảng ôn nhanh các khái niệm Level I hay dùng lại, kèm link về bài Level I và một vignette nhỏ để tự kiểm tra.