Bài 31/35 · Phần 07: Integration of FSA TechniquesLoyalty
Bài 31 - Điều chỉnh để so sánh: chuẩn hoá lợi nhuận, bảng cân đối và dòng tiền
Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 14/10/2026
Bài 30 dừng ở chỗ phép so sánh thô cho ra kết luận sai: ValveCo trông đắt hơn PumpCo khoảng 34%. Bài này làm bước 3 của khung, process data. Ta đưa hai công ty về cùng một cơ sở, tính lại từng chỉ tiêu trên cả ba báo cáo, rồi định giá lại và xem kết luận đổi ra sao.
Đề Level II ở phần này thường yêu cầu bốn việc: đổi phương pháp kế toán (LIFO sang FIFO, vốn hoá sang chi phí hoá), đưa nợ thuê và thâm hụt hưu trí vào nợ, bỏ khoản không lặp lại khỏi lợi nhuận, và đọc lại DuPont sau điều chỉnh. Mỗi việc có hướng tác động rõ ràng. Quan trọng nhất là làm đủ: sửa lợi nhuận mà quên bảng cân đối, hoặc sửa chi phí mà quên thuế, là lỗi đề thi cài sẵn.
Learning outcomes
Sau bài này, bạn có thể:
- Explain how differences in accounting standards, methods and assumptions affect the comparability of financial statements.
- Adjust financial statements for LIFO versus FIFO, capitalised versus expensed costs, leases and pension deficits.
- Evaluate the effect of a change in accounting standard or method on financial statements and ratios.
- Modify the balance sheet, normalize earnings and adjust cash flows for comparison.
- Compare DuPont analysis before and after adjustments.
Key terms
English | Viết tắt | Tiếng Việt |
|---|---|---|
Common basis | — | Cơ sở chung để so sánh |
Comparability adjustment | — | Điều chỉnh để so sánh |
Normalized earnings | — | Lợi nhuận chuẩn hoá |
Non-recurring item | — | Khoản không lặp lại |
LIFO reserve | — | Dự phòng LIFO |
Capitalised development costs | — | Chi phí phát triển được vốn hoá |
Lease-adjusted EBITDA | — | EBITDA đã cộng lại chi phí thuê |
Net pension deficit | — | Thâm hụt hưu trí thuần |
Tax-effecting | — | Điều chỉnh theo thuế |
Retrospective application | — | Áp dụng hồi tố |