Bài 21/35 · Phần 05: Analysis of Financial InstitutionsLoyalty

Bài 21 - CAMELS: sáu trụ cột phân tích ngân hàng, tỷ số và hạn chế

Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 14/10/2026

CAMELS là khung mà cơ quan giám sát dùng để chấm sức khoẻ ngân hàng, và cũng là khung mà người phân tích dùng để đọc báo cáo của một ngân hàng. Mỗi chữ cái là một nhóm câu hỏi: vốn đủ dày chưa, nợ xấu bao nhiêu, ban lãnh đạo ra sao, lợi nhuận bền không, tiền mặt có đủ không, và lãi suất đổi chiều thì thiệt hại thế nào.

Đề Level 2 thường đưa một vignette về ngân hàng với bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và vài số thuyết minh, rồi hỏi tính NPL, coverage, NIM, cost-to-income, loan-to-deposit, ảnh hưởng của repricing gap, hoặc yêu cầu chỉ ra chữ cái nào yếu nhất. Bài này đi từng chữ cái bằng một ngân hàng giả định xuyên suốt, rồi nêu các hạn chế của CAMELS. Bài 20 đã học tỷ lệ vốn và LCR/NSFR của Basel III, bài này dùng lại. Bài 22 học các yếu tố ngoài CAMELS.

Learning outcomes

  • Describe the components of CAMELS and what each evaluates.
  • Calculate capital, asset quality, earnings, liquidity and interest rate sensitivity measures for a bank.
  • Interpret the measures and link components, for example provisions and earnings.
  • Explain the repricing gap and estimate the effect of a rate change on net interest income.
  • Evaluate the limitations of CAMELS.

Key terms

English

Viết tắt

Tiếng Việt

Capital adequacy, Asset quality, Management, Earnings, Liquidity, Sensitivity to market risk

CAMELS

Khung chấm điểm ngân hàng: vốn, tài sản, quản trị, lợi nhuận, thanh khoản, nhạy cảm thị trường

Non-performing loan

NPL

Nợ xấu (nợ quá hạn dài hoặc không còn khả năng trả)

Allowance for loan losses

—

Dự phòng rủi ro cho vay

Coverage ratio

—

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Net charge-off

—

Nợ xoá sổ ròng

Provision for loan losses

—

Chi phí dự phòng (trong kỳ)

Net interest margin

NIM

Biên lãi ròng

Cost-to-income ratio

—

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập

Loan-to-deposit ratio

—

Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi

Repricing gap

—

Chênh lệch tái định giá (tài sản nhạy lãi suất trừ nợ nhạy lãi suất)

Rate-sensitive assets

RSA

Tài sản nhạy cảm lãi suất

Value at risk

VaR

Giá trị chịu rủi ro

Earnings quality

—

Chất lượng lợi nhuận

Watchlist

Đang tải…