Chỉ số ngành HODL

HX-INDEX và 11 ngành, gia quyền vốn hoá đầy đủ, gốc 02/01/2019 = 1.000.

Phương pháp tính →
Chỉ sốĐiểmPhiên1 tháng3 thángTừ đầu năm1 nămSố mã
Thị trường
HX-INDEXHOSE + HNX1.931,8+1,92%-0,99%-2,16%-1,10%+7,26%705
11 ngành
HX-ENENăng lượng1.208,9+0,58%-7,26%+3,69%+12,16%+23,44%57
HX-MATNguyên vật liệu1.874,6+1,62%-0,71%+2,56%+1,16%-4,60%288
HX-INDCông nghiệp1.218,4+2,22%-0,83%-0,18%-12,16%-14,05%440
HX-DISCTiêu dùng không thiết yếu1.938,1+1,66%+6,35%+5,80%-7,27%+3,30%118
HX-STAPTiêu dùng thiết yếu870,6+1,36%-1,84%-2,70%-15,05%-10,78%157
HX-HEALChăm sóc sức khoẻ1.182,5-0,06%-3,33%-7,95%-15,35%-14,49%61
HX-FINTài chính2.348,9+2,96%-1,36%-4,08%-7,31%-8,55%85
HX-ITCông nghệ thông tin2.434,8+6,52%-11,57%-15,09%-37,35%-41,15%28
HX-COMMDịch vụ truyền thông3.103,5+2,47%-4,11%-11,44%+4,00%-2,01%39
HX-UTILTiện ích1.210,1+0,91%-0,22%-1,42%-6,37%-7,02%109
HX-REALBất động sản2.596,7+0,79%-0,48%-1,08%+17,47%+56,25%126
Nhóm con Tài chính
HX-BANKNgân hàng2.567,3+2,46%-1,87%-3,32%-5,43%-6,08%27
HX-SECChứng khoán2.003,9+5,97%+3,50%-7,86%-21,90%-28,30%40
HX-INSBảo hiểm940,3+1,76%-10,74%-3,05%-4,22%-0,91%13
VN-IndexĐể so sánh1.733,0+1,97%-1,15%-2,45%-2,88%+4,91%—

Phiên 04/11 · Điểm đóng cửa, tính sau phiên. % 1 tháng / 3 tháng / 1 năm so với phiên gần nhất trước mốc lịch; từ đầu năm so với phiên cuối năm trước.

Watchlist

Đang tải…