HX-REALHODL
Chỉ số ngành HODL — Bất động sản
2.596,7+20,3(+0,79%)
Biểu đồ giá HX-REAL
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-REAL | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | +0,79% | +1,97% |
| 1 tháng | -0,48% | -1,15% |
| 3 tháng | -1,08% | -2,45% |
| Từ đầu năm | +17,47% | -2,88% |
| 1 năm | +56,25% | +4,91% |
Rổ chỉ số · 126 mã
| Mã | Tên | Tỷ trọng | Giá | Phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | Tập đoàn VINGROUP - CTCP | 67,38% | 234.000 | 0,00% |
| VHM | CTCP Vinhomes | 10,76% | 63.200 | +2,10% |
| KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | 2,61% | 69.800 | +2,20% |
| VRE | CTCP Vincom Retail | 2,17% | 24.200 | +4,54% |
| THD | CTCP Thaiholdings | 1,78% | 92.000 | +1,32% |
| BCM | Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 1,57% | 38.450 | +3,64% |
| KBC | Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 0,91% | 27.050 | +3,05% |
| NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 0,87% | 10.450 | +1,95% |
| SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | 0,86% | 60.000 | 0,00% |
| VPI | CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | 0,80% | 61.200 | +3,38% |
| KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 0,66% | 13.800 | +6,15% |
| CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | 0,60% | 23.000 | 0,00% |
| SJS | CTCP SJ Group | 0,59% | 55.600 | +3,35% |
| VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 0,52% | 77.600 | +0,13% |
| VCR | CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC | 0,50% | 42.200 | +5,24% |
| DXG | CTCP Bluemarq Group | 0,49% | 10.550 | +6,57% |
| IDC | Tổng Công ty IDICO - CTCP | 0,49% | 35.300 | +6,33% |
| SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 0,45% | 49.000 | +2,30% |
| TAL | CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 0,44% | 21.350 | +2,15% |
| PDR | CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 0,43% | 11.500 | +4,07% |
Xem đủ 126 mã
- NLG0,4%
- TCH0,4%
- RGG0,34%
- DIG0,29%
- CEO0,23%
- IJC0,16%
- TID0,15%
- KOS0,14%
- VC30,12%
- LSG0,12%
- NTC0,12%
- SZC0,12%
- DXS0,11%
- CRE0,11%
- PRT0,11%
- QCG0,1%
- ITA0,08%
- HDC0,08%
- VGV0,08%
- KHG0,08%
- PXL0,07%
- SZG0,07%
- NBB0,07%
- SCR0,06%
- AGG0,06%
- BVL0,06%
- NTL0,05%
- LHG0,05%
- HPI0,05%
- TIX0,05%
- SZB0,05%
- HPX0,05%
- HQC0,04%
- SLD0,04%
- SID0,04%
- TIG0,04%
- TIP0,04%
- IDV0,04%
- CKG0,03%
- FDC0,03%
- ITC0,03%
- TDC0,03%
- SZL0,03%
- SGR0,03%
- TN10,03%
- HLD0,03%
- TEG0,03%
- D2D0,03%
- DTD0,03%
- HTN0,03%
- LDG0,02%
- OGC0,02%
- NVT0,02%
- MH30,02%
- VRC0,02%
- NDN0,02%
- IDJ0,02%
- FCC0,02%
- BTH0,02%
- XDH0,02%
- NRC0,02%
- HKT0,02%
- AAV0,02%
- API0,01%
- VRG0,01%
- TDH0,01%
- MA10,01%
- CNT0,01%
- TET0,01%
- VPH0,01%
- HAR0,01%
- CCL0,01%
- LGL0,01%
- VES0,01%
- DRH0,01%
- FIR0,01%
- PTL0,01%
- HRB0,01%
- RCL0,01%
- LEC0%
- HD60%
- PIV0%
- PVL0%
- VHD0%
- D110%
- MGR0%
- PV20%
- HD20%
- HD80%
- V210%
- DTA0%
- VNI0%
- CCS0%
- TBR0%
- PWA0%
- DIH0%
- PVR0%
- MBT0%
- DCH0%
- HU60%
- LMH0%
- EFI0%
- TV60%
- PPI0%
- CK80%
- PXA0%