Vĩ mô

So sánh quốc gia

Lãi suất, lạm phát, tăng trưởng, thất nghiệp và xuất khẩu của các nền kinh tế lớn đặt cạnh nhau — mỗi ô là kỳ công bố gần nhất của nước đó.

Chỉ tiêuMỹEurozoneNhật BảnAnhĐứcPhápÝCanadaTrung Quốc
Lãi suất chính sáchHằng tháng · %3,75%T9/20262,5%T10/20260,98%T8/20263,73%T8/2026———2,25%T8/2026—
CPI so cùng kỳHằng tháng · %3,35%T8/20263,23%T8/2026——2,93%T8/20262,63%T8/20263,22%T8/2026——
GDP so cùng kỳHằng quý · %2,19%Q2/20261,16%Q2/20260,73%Q2/20261,17%Q2/20261,02%Q2/20260,54%Q2/20261,02%Q2/20261,13%Q2/2026—
Tỷ lệ thất nghiệpHằng tháng · %4,1%T8/2026—2,4%T7/20264,9%T5/20264%T7/20268,3%T7/20265,8%T7/20266,4%T8/2026—
Xuất khẩu so cùng kỳHằng tháng · %——5,82%T6/20264,37%T6/20268,68%T5/2026———25,39%T6/2026

Nguồn: hodl.vn · Mỗi ô là kỳ gần nhất của nước đó, các nước có thể lệch kỳ. “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.

Watchlist

Đang tải…