HX-FINHODL
Chỉ số ngành HODL — Tài chính
2.348,9+67,6(+2,96%)
Biểu đồ giá HX-FIN
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-FIN | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | +2,96% | +1,97% |
| 1 tháng | -1,36% | -1,15% |
| 3 tháng | -4,08% | -2,45% |
| Từ đầu năm | -7,31% | -2,88% |
| 1 năm | -8,55% | +4,91% |
Rổ chỉ số · 85 mã
| Mã | Tên | Tỷ trọng | Giá | Phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 15,69% | 54.800 | +2,43% |
| BID | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 8,47% | 32.450 | +2,37% |
| CTG | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 7,55% | 31.050 | +3,33% |
| TCB | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 7,47% | 21.850 | +2,10% |
| VPB | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 6,01% | 22.150 | +4,48% |
| MBB | Ngân hàng TMCP Quân đội | 5,13% | 19.250 | +1,85% |
| STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | 4,52% | 67.700 | +1,65% |
| HDB | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 4,46% | 22.200 | +1,83% |
| LPB | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | 4,26% | 36.300 | +4,61% |
| ACB | Ngân hàng TMCP Á Châu | 3,51% | 20.500 | +1,23% |
| TCX | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 2,62% | 28.350 | +6,98% |
| VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 2,20% | 28.950 | +6,43% |
| SSB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 2,03% | 15.150 | +1,00% |
| BVH | Tập đoàn Bảo Việt | 1,79% | 63.800 | +2,24% |
| SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 1,70% | 10.750 | +2,87% |
| SSI | CTCP Chứng khoán SSI | 1,63% | 20.400 | +6,53% |
| VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 1,57% | 23.500 | +5,62% |
| VIB | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 1,47% | 14.250 | +2,52% |
| MSB | Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 1,43% | 16.450 | +1,54% |
| TPB | Ngân hàng TMCP Tiên Phong | 1,30% | 12.750 | +2,00% |
Xem đủ 85 mã
- EIB1,03%
- VIX0,98%
- NVB0,89%
- OCB0,87%
- HCM0,83%
- NAB0,82%
- ABB0,82%
- VCI0,72%
- VND0,68%
- MBS0,51%
- PVI0,5%
- VBB0,46%
- SHS0,38%
- BAB0,37%
- F880,37%
- DSE0,3%
- TIN0,29%
- EVF0,29%
- ORS0,27%
- VAB0,24%
- FTS0,24%
- BSI0,22%
- KLB0,22%
- BVB0,22%
- PGB0,22%
- SGB0,15%
- ABW0,14%
- BIC0,14%
- CTS0,14%
- DCV0,13%
- VNR0,12%
- MIG0,11%
- VUA0,11%
- TVS0,11%
- PRE0,1%
- AGR0,09%
- DSC0,09%
- VDS0,09%
- BMS0,08%
- AAS0,07%
- PTI0,07%
- PGI0,07%
- BMI0,07%
- PHS0,07%
- ABI0,06%
- BVS0,06%
- VFS0,05%
- TCI0,04%
- HAC0,03%
- APG0,03%
- EVS0,03%
- AIC0,02%
- TVB0,02%
- BHI0,02%
- TVC0,02%
- IVS0,02%
- SBS0,02%
- BLI0,02%
- PSI0,02%
- APS0,01%
- WSS0,01%
- CSI0,01%
- VIG0,01%
- ART0%
- HBS0%