HX-ITHODL
Chỉ số ngành HODL — Công nghệ thông tin
2.434,8+149,1(+6,52%)
Biểu đồ giá HX-IT
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-IT | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | +6,52% | +1,97% |
| 1 tháng | -11,57% | -1,15% |
| 3 tháng | -15,09% | -2,45% |
| Từ đầu năm | -37,35% | -2,88% |
| 1 năm | -41,15% | +4,91% |
Rổ chỉ số · 28 mã
| Mã | Tên | Tỷ trọng | Giá | Phiên |
|---|---|---|---|---|
| FPT | CTCP FPT | 88,16% | 53.900 | +6,94% |
| CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 4,06% | 18.450 | +5,43% |
| SAM | CTCP SAM Holdings | 2,02% | 6.610 | +6,96% |
| ELC | CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 1,18% | 10.900 | +2,83% |
| VEC | Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1,10% | 25.000 | -12,89% |
| SGT | CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 1,09% | 9.950 | +6,08% |
| ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 0,45% | 17.000 | -0,58% |
| UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 0,35% | 6.700 | -1,47% |
| POT | CTCP Thiết bị Bưu điện | 0,32% | 20.300 | -0,98% |
| HPT | CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 0,26% | 25.100 | 0,00% |
| ITD | CTCP Công nghệ ITD | 0,24% | 10.000 | +3,31% |
| VTE | CTCP VINACAP Kim Long | 0,11% | 5.900 | -14,49% |
| SBD | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 0,09% | 7.600 | -2,56% |
| CMT | CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | 0,07% | 8.900 | 0,00% |
| KST | CTCP KASATI | 0,06% | 12.500 | 0,00% |
| ONE | CTCP Công nghệ One | 0,06% | 9.300 | -5,10% |
| SMT | CTCP Sametel | 0,05% | 8.800 | +7,32% |
| CKV | CTCP COKYVINA | 0,04% | 12.600 | 0,00% |
| ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | 0,04% | 2.050 | +3,02% |
| TST | CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | 0,04% | 10.200 | 0,00% |