Cổ phiếu tăng / giảm mạnh
Toàn thị trường HOSE · HNX · UPCOM, chỉ mã có thanh khoản thật.
Độ rộng thị trường · 270 mã KL TB20 ≥ 100.000 cpPhiên 07/10
Tăng mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| MSRUPCOM— | +7,95% | 65.200 | 2,62 tr |
| YEGHOSE— | +6,96% | 7.680 | 601.000 |
| ASPHOSETiện ích | +6,78% | 15.750 | 201.900 |
| HIDHOSETiện ích | +6,76% | 4.420 | 479.200 |
| SCLUPCOM— | +5,07% | 29.000 | 70.500 |
| GMDHOSEVận tải - kho bãi | +4,81% | 54.500 | 2,15 tr |
| HDAHNXSX Nhựa - Hóa chất | +4,30% | 9.700 | 394.300 |
| DXPHNXVận tải - kho bãi | +3,95% | 15.800 | 704.000 |
| SHNHNXBán buôn | +3,61% | 8.600 | 81.400 |
| BVHHOSEBảo hiểm | +3,60% | 77.700 | 889.600 |
Giảm mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| HHGUPCOMKL mỏng · 16.600 cp | -10,00% | 900 | 16.600 |
| PV2HNXBất động sản | -9,52% | 1.900 | 363.900 |
| DRHHOSEBất động sản | -6,87% | 1.220 | 194.700 |
| KOSHOSEBất động sản | -6,67% | 11.900 | 12.200 |
| SVNHNXNông - Lâm - Ngư | -5,88% | 3.200 | 213.900 |
| HSLHOSENông - Lâm - Ngư | -5,20% | 8.200 | 1,21 tr |
| PNJHOSEBán lẻ | -4,96% | 19.150 | 21,23 tr |
| TTHHNXBán buôn | -4,76% | 2.000 | 52.000 |
| VBBHOSENgân hàng | -3,76% | 12.800 | 22.100 |
| DGCHOSESX Nhựa - Hóa chất | -3,35% | 33.200 | 558.700 |
