Động lượng thị trường

Mã nào đang mạnh lên, mã nào đang yếu đi — RSI14 và EMA trên nến ngày, cập nhật 3 phút một lần trong phiên.

Xem lạiPhiên 07/10/2026
  1. 24/09
  2. 25/09
  3. 28/09
  4. 29/09
  5. 30/09
  6. 01/10
  7. 02/10
  8. 05/10
  9. 06/10
  10. 07/10

RSI14 — sức mạnh và hướng đi

Ngang: RSI14 (giữa = 50; vạch 30/70 = quá bán/quá mua). Dọc: RSI tăng hay giảm so với 5 phiên trước.

307020304050607080-20-100+10+20RSI14 →↑ ΔRSI 5 phiênMẠNH VÀ TĂNG TỐC · 5MẠNH NHƯNG HỤT HƠI · 2YẾU NHƯNG ĐANG HỒI · 6YẾU VÀ XẤU ĐI · 16ACBBIDBSRCTGFPTGASGVRHDBHPGLPBMBBMCHMSNSABSHBSSBSSISTBTCBTCXVCBVHMVIBVICVJCVNMVPBVPLVRE
3070205080-200+20MẠNH · TĂNG TỐC · 5MẠNH · HỤT HƠI · 2YẾU · ĐANG HỒI · 6YẾU · XẤU ĐI · 16ACBBIDBSRCTGFPTGASGVRHDBHPGLPBMBBMCHMSNSABSHBSSBSSISTBTCBTCXVCBVHMVIBVICVJCVNMVPBVPLVRE
Mạnh và tăng tốc5 mã

MSN · MCH · VIB · HDB · GVR

Yếu nhưng đang hồi6 mã

HPG · LPB · VPL · TCX · VIC · VHM

Mạnh nhưng hụt hơi2 mã

BSR · VPB

Yếu và xấu đi16 mã

SAB · VNM · SSB · SSI · CTG · VCB · TCB · GAS · MBB · ACB · VRE · FPT · VJC · SHB · BID · STB

Chấm viền đen: mã bạn thêm, hoặc nằm ngoài khung — ghim ở mép, kèm giá trị thật.

Giá so với EMA50 và EMA200

Ngang: giá cách EMA50 bao nhiêu % (xu hướng trung hạn). Dọc: cách EMA200 bao nhiêu % (xu hướng dài hạn).

-16%-8%0%+8%+16%-30%-15%0%+15%+30%Giá so EMA50 →↑ Giá so EMA200TĂNG · 7GIẢM NHƯNG HỒI · 0TĂNG NHƯNG CHỮNG · 4GIẢM · 18ACBBIDBSRCTGFPTGASGVRHDBHPGLPBMBBMCHMSNSABSHBSSBSSISTBTCBTCXVCBVHMVIBVICVJCVNMVPBVPLVRE
-16%0%+16%-30%0%+30%TĂNG · 7GIẢM NHƯNG HỒI · 0TĂNG NHƯNG CHỮNG · 4GIẢM · 18ACBBIDBSRCTGFPTGASGVRHDBHPGLPBMBBMCHMSNSABSHBSSBSSISTBTCBTCXVCBVHMVIBVICVJCVNMVPBVPLVRE
Tăng7 mã

BSR · VIC · VPB · HDB · GVR · MCH · MSN

Tăng nhưng chững4 mã

SSB · VHM · GAS · STB

Giảm nhưng hồi0 mã

—

Giảm18 mã

VJC · TCB · VNM · SAB · VPL · ACB · MBB · VCB · VIB · LPB · BID · SSI · CTG · HPG · VRE · FPT · TCX · SHB

Chấm viền đen: mã bạn thêm, hoặc nằm ngoài khung — ghim ở mép, kèm giá trị thật.

Chỉ báo trên nến ngày. Không phải khuyến nghị mua bán.