HX-BANKHODL

Chỉ số ngành HODL — Ngân hàng

2.567,3+61,6(+2,46%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-BANK

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-BANKVN-Index
Phiên+2,46%+1,97%
1 tháng-1,87%-1,15%
3 tháng-3,32%-2,45%
Từ đầu năm-5,43%-2,88%
1 năm-6,08%+4,91%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 27 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiênTỷ trọng ▼P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam54.800+2,43%19,30%
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam32.450+2,37%10,42%
CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt Nam31.050+3,33%9,28%
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam21.850+2,10%9,19%
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng22.150+4,48%7,39%
MBBNgân hàng TMCP Quân đội19.250+1,85%6,30%
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc67.700+1,65%5,56%
HDBNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh22.200+1,83%5,48%
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam36.300+4,61%5,23%
ACBNgân hàng TMCP Á Châu20.500+1,23%4,32%
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam Á15.150+1,00%2,49%
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội10.750+2,87%2,09%
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam14.250+2,52%1,81%
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam16.450+1,54%1,76%
TPBNgân hàng TMCP Tiên Phong12.750+2,00%1,60%
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam16.550+3,12%1,27%
NVBNgân hàng TMCP Quốc Dân15.600+6,12%1,10%
OCBNgân hàng TMCP Phương Đông10.700+0,94%1,07%
NABNgân hàng TMCP Nam Á12.650+0,40%1,01%
ABBNgân hàng TMCP An Bình17.4000,00%1,01%
VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín12.3000,00%0,57%
BABNgân hàng TMCP Bắc Á10.5000,00%0,46%
VABNgân hàng TMCP Việt Á9.040+0,44%0,29%
KLBNgân hàng TMCP Kiên Long10.400+0,97%0,27%
BVBNgân hàng TMCP Bản Việt10.400+2,46%0,27%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,6−2,1−9,12,61,52,1−7,75,3−2,7−3,2−0,4−5,4
20251,53,20,2−7,23,94,010,118,1−6,3−4,4−2,02,222,8
20247,98,60,4−4,7−1,1−1,84,42,72,7−0,9−2,02,118,8
202312,2−5,13,3−1,61,74,36,40,3−3,5−5,91,92,616,4
20228,1−4,4−1,3−8,5−6,6−6,43,86,0−12,4−4,35,60,3−20,5
2021−6,312,23,85,617,33,0−9,5−3,00,02,84,22,333,9
20202,3−1,4−24,310,913,8−3,9−3,310,73,3−0,19,89,523,0
20192,64,6−2,0−3,00,26,00,74,03,2−2,84,1
TB5,01,7−2,8−0,63,40,21,35,1−1,8−1,62,13,315,7
% năm tăng86%50%63%38%63%63%63%88%38%25%57%100%83%

Watchlist

Đang tải…