HX-HEALHODL
Chỉ số ngành HODL — Chăm sóc sức khoẻ
1.182,5−0,7(-0,06%)
Biểu đồ giá HX-HEAL
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-HEAL | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -0,06% | +1,97% |
| 1 tháng | -3,33% | -1,15% |
| 3 tháng | -7,95% | -2,45% |
| Từ đầu năm | -15,35% | -2,88% |
| 1 năm | -14,49% | +4,91% |
Rổ chỉ số · 61 mã
| Mã | Tên | Tỷ trọng | Giá | Phiên |
|---|---|---|---|---|
| DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 20,22% | 83.000 | -0,95% |
| IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 9,59% | 35.050 | -0,14% |
| DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 8,02% | 49.400 | -1,00% |
| DBD | CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 7,41% | 45.350 | +0,44% |
| DVN | Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 7,05% | 17.300 | +0,58% |
| DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 5,47% | 44.400 | 0,00% |
| DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 4,24% | 57.000 | -0,70% |
| DMC | CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 3,42% | 53.400 | -4,81% |
| TRA | CTCP Traphaco | 2,64% | 34.800 | +1,61% |
| TTD | CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 2,51% | 80.100 | -14,06% |
| DP3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 2,24% | 60.400 | +0,17% |
| DHD | CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 2,22% | 26.800 | +1,13% |
| OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 2,19% | 19.950 | 0,00% |
| PMC | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 1,95% | 119.800 | -0,17% |
| TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 1,71% | 6.980 | +1,16% |
| FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 1,70% | 2.930 | +6,93% |
| AGP | CTCP Dược phẩm Agimexpharm | 1,68% | 29.200 | -2,67% |
| NDC | CTCP Nam Dược | 1,67% | 124.000 | -0,24% |
| VDP | CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 1,55% | 31.950 | +1,43% |
| MKP | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 1,11% | 25.100 | +6,81% |
Xem đủ 61 mã
- PBC1,04%
- DP11,02%
- CNC0,6%
- DBT0,5%
- JVC0,48%
- HDP0,45%
- NHD0,45%
- MED0,39%
- NDP0,38%
- VMD0,36%
- YTC0,35%
- CDP0,33%
- NTF0,31%
- DVM0,28%
- AMP0,28%
- PPP0,28%
- AMV0,27%
- MRF0,27%
- LDP0,25%
- DPH0,23%
- DDN0,23%
- DTG0,21%
- SPM0,2%
- DTH0,2%
- APC0,2%
- DHN0,18%
- BIO0,17%
- DP20,17%
- MTP0,17%
- GPC0,16%
- VHE0,15%
- DPP0,14%
- SRA0,13%
- UPH0,12%
- MKV0,1%
- BCP0,09%
- DBM0,08%
- CVN0,06%
- DNM0,05%
- TW30,04%
- MEF0,01%