Sách trắng · Phiên bản 1.0

Bộ chỉ số ngành HODL — Phương pháp tính

Hiệu lực 04/11/2026Tải PDF ↓
  • 11ngành cấp 1 theo chuẩn GICS
  • 1.000điểm gốc ngày 02/01/2019
  • Hằng quýxét lại rổ: tháng 1 · 4 · 7 · 10
  • Vốn hoágia quyền vốn hoá đầy đủ, không trần
Nội dung bài10 phần
  1. Mục đích
  2. Phân ngành
  3. Rổ chỉ số
  4. Trọng số
  5. Công thức
  6. Gốc và tên
  7. Xét lại và sự kiện bất thường
  8. Công cụ loại mã
  9. Giới hạn đã biết
  10. Nhật ký phiên bản

01Mục đích

Đo biến động thật của từng ngành trên cả ba sàn HOSE, HNX, UPCoM bằng một chuỗi chỉ số liên tục, so được với nhau và với VN-Index qua mọi khung thời gian. Bộ chỉ số dựng từ dữ liệu thị trường công khai: giá khớp lệnh, số cổ phiếu lưu hành, sự kiện doanh nghiệp.

02Phân ngành

Khung 11 ngành cấp 1 theo chuẩn phân ngành quốc tế GICS; mỗi ngành một chỉ số:

  • Mã ngành của từng doanh nghiệp lấy từ phân ngành ICB 4 cấp công bố công khai, quy về 11 ngành theo bảng ánh xạ cố định: than, phân phối xăng dầu → Năng lượng; vật liệu xây dựng, bao bì → Nguyên vật liệu; xây dựng, hàng không → Công nghiệp; thực phẩm, đồ uống, hàng cá nhân → Tiêu dùng thiết yếu; bất động sản tách khỏi Tài chính.
  • Doanh nghiệp mà ICB rõ ràng không phản ánh hoạt động chính được HODL ghi đè ngành, kèm lý do công khai — theo nguyên tắc doanh thu chính (> 60% doanh thu từ một lĩnh vực).
  • Tài chính có thêm ba nhóm con: Ngân hàng (HX-BANK) · Chứng khoán (HX-SEC) · Bảo hiểm (HX-INS).

03Rổ chỉ số

Tại mỗi kỳ xét lại, một cổ phiếu vào rổ ngành của nó khi:

Điều kiệnNgưỡng
Thời gian niêm yếtđã có đủ 63 phiên có giá (≈ 3 tháng) tới ngày chốt dữ liệu
Còn giao dịchcó giá trong 63 phiên gần nhất tới ngày chốt

Không xét thanh khoản, tần suất khớp lệnh hay tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng — chỉ số đo toàn bộ giá trị của ngành như VN-Index đo toàn bộ sàn. Doanh nghiệp cổ đông lớn nắm gần hết, ít giao dịch (ngân hàng quốc doanh, cảng biển, tổng công ty) vẫn là một phần thật của ngành và vẫn vào rổ. Chứng chỉ quỹ, chứng quyền, ETF không thuộc vũ trụ chỉ số.

04Trọng số

  • Trọng số theo vốn hoá đầy đủ = giá × số cổ phiếu lưu hành — cùng cách tính với VN-Index. Doanh nghiệp lớn có trọng số tương xứng quy mô thật, kể cả khi cổ đông lớn nắm gần hết cổ phần.
  • Không áp trần tỷ trọng — chỉ số phản ánh đúng quy mô vốn hoá của ngành. Tác động của mã vốn hoá lớn xem bằng công cụ loại mã (mục 8), không chỉnh vào chỉ số chuẩn.

05Công thức

Chỉ số giá, gia quyền vốn hoá, nối chuỗi hằng ngày:

I(t) = I(t−1) × (1 + Σ wᵢ(t−1) × rᵢ(t))wᵢ(t) = wᵢ(t−1) × (1 + rᵢ(t)) / (1 + Σ wⱼ(t−1) × rⱼ(t))
Trọng số trôi theo giá giữa hai kỳ xét lại.
  • rᵢ(t) — lợi suất giá phiên của cổ phiếu i, tính trên giá đã điều chỉnh cho các sự kiện làm đổi số cổ phiếu (thưởng, chia tách, cổ tức bằng cổ phiếu, quyền mua), nên các sự kiện này không làm chỉ số giật.
  • Cổ tức tiền mặt không cộng lại (chỉ số giá, như VN-Index): ngày giao dịch không hưởng quyền cổ tức tiền, giá tham chiếu giảm thì chỉ số giảm tương ứng.
  • Phiên cổ phiếu không giao dịch: rᵢ = 0, trọng số giữ nguyên.
  • Tại kỳ xét lại, trọng số đặt lại theo vốn hoá tại ngày chốt dữ liệu; mức chỉ số liên tục, không nhảy.

06Gốc và tên

  • Ngày gốc 02/01/2019 = 1.000 điểm cho mọi chỉ số ngành.
  • Mã chỉ số: tiền tố HX- + mã ngành (bảng ở mục 2); nhóm con Tài chính: HX-BANK · HX-SEC · HX-INS.
  • Chỉ số toàn thị trường HX-INDEX: mọi cổ phiếu HOSE + HNX (hai sàn hợp nhất từ 11/2026), cùng luật rổ, trọng số và gốc như các chỉ số ngành. UPCoM không thuộc HX-INDEX.

07Xét lại và sự kiện bất thường

  • Xét lại hằng quý: rổ mới hiệu lực từ phiên đầu tiên của tháng 1, 4, 7, 10; dữ liệu chốt ở phiên cuối tháng liền trước.
  • Cổ phiếu huỷ niêm yết / bị đình chỉ dài hạn: rời rổ từ phiên kế tiếp, trọng số chia lại theo tỷ lệ cho các mã còn lại.
  • Cổ phiếu mới niêm yết vào rổ tại kỳ xét lại đầu tiên mà nó đủ 63 phiên có giá.
  • Doanh nghiệp đổi ngành (ICB đổi hoặc HODL ghi đè): chuyển rổ tại kỳ xét lại kế tiếp.

08Công cụ loại mã

Mọi chỉ số — kể cả HX-INDEX — có thể tính lại khi bỏ một danh sách mã do người xem chọn: trọng số còn lại chuẩn hoá về 100% mỗi phiên, cùng ngày gốc, kèm số điểm đóng góp của từng mã bị loại trong phiên. Đây là công cụ phân tích, không phải chỉ số chuẩn.

09Giới hạn đã biết

10Nhật ký phiên bản

  1. v1.004/11/2026Bản đầu: 11 ngành cấp 1 + 3 nhóm con Tài chính + HX-INDEX (HOSE + HNX), gia quyền vốn hoá đầy đủ như VN-Index, không lọc thanh khoản, rổ xét lại hằng quý, gốc 02/01/2019 = 1.000 điểm.

Watchlist

Đang tải…