HX-COMMHODL
Chỉ số ngành HODL — Dịch vụ truyền thông
3.103,5+74,9(+2,47%)
Biểu đồ giá HX-COMM
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-COMM | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | +2,47% | +1,97% |
| 1 tháng | -4,11% | -1,15% |
| 3 tháng | -11,44% | -2,45% |
| Từ đầu năm | +4,00% | -2,88% |
| 1 năm | -2,01% | +4,91% |
Rổ chỉ số · 39 mã
| Mã | Tên | Tỷ trọng | Giá | Phiên |
|---|---|---|---|---|
| VGI | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 77,96% | 75.600 | +1,89% |
| FOX | CTCP Viễn thông FPT | 14,14% | 55.700 | +3,53% |
| VNZ | CTCP Tập đoàn VNG | 5,21% | 570.000 | +3,07% |
| YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 0,52% | 7.600 | +3,40% |
| VNB | CTCP Sách Việt Nam | 0,38% | 13.800 | +1,47% |
| FOC | CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 0,36% | 58.500 | +1,04% |
| STH | CTCP STH Holdings | 0,16% | 14.800 | -14,45% |
| ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 0,15% | 45.000 | +0,22% |
| TTN | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 0,14% | 11.200 | +1,82% |
| FHS | CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 0,11% | 26.000 | 0,00% |
| PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 0,08% | 21.950 | 0,00% |
| EID | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 0,08% | 20.000 | +8,11% |
| DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 0,07% | 5.900 | +5,36% |
| MFS | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone | 0,07% | 28.400 | +0,71% |
| ABC | CTCP Truyền thông VMG | 0,07% | 10.000 | +1,01% |
| ADG | CTCP Clever Group | 0,06% | 8.100 | +0,37% |
| SED | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 0,05% | 16.300 | 0,00% |
| PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 0,04% | 24.600 | 0,00% |
| EBS | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 0,03% | 10.000 | 0,00% |
| ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 0,03% | 13.000 | 0,00% |