HX-INSHODL

Chỉ số ngành HODL — Bảo hiểm

940,3+16,2(+1,76%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-INS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-INSVN-Index
Phiên+1,76%+1,97%
1 tháng-10,74%-1,15%
3 tháng-3,05%-2,45%
Từ đầu năm-4,22%-2,88%
1 năm-0,91%+4,91%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 13 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiênTỷ trọng ▼P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
BVHTập đoàn Bảo Việt63.800+2,24%57,65%
PVICTCP PVI61.800+1,48%16,24%
BICTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam18.350+0,82%4,54%
VNRTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam17.600+1,15%3,79%
MIGTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội15.400+2,67%3,58%
PRETổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội28.600+0,35%3,26%
PTITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện18.600-0,53%2,38%
PGITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex20.800-0,95%2,29%
BMITổng Công ty cổ phần Bảo Minh13.950+2,57%2,20%
ABICTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam19.5000,00%2,04%
AICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV8.100+9,46%0,80%
BHITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội6.4000,00%0,71%
BLITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long7.800+4,00%0,51%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202610,17,9−0,6−9,5−2,3−3,9−5,74,18,1−6,0−4,4−4,2
20250,47,7−3,1−10,53,54,3−1,913,2−2,2−2,44,44,717,3
20242,03,20,3−5,111,21,0−3,9−0,6−5,21,06,37,117,3
20234,9−3,01,3−4,7−0,31,36,4−4,5−4,9−5,31,90,0−7,5
2022−3,14,67,1−2,0−9,9−0,92,41,1−7,4−5,1−5,22,0−16,4
2021−8,52,81,7−2,1−1,17,7−6,610,15,48,5−4,6−3,38,1
2020−8,8−4,2−18,912,83,5−4,9−6,013,3−1,71,56,212,60,0
20191,61,6−3,7−9,52,52,8−5,9−1,6−2,1−1,9−0,5
TB−0,42,6−1,3−3,1−0,60,9−1,63,9−1,2−1,31,03,23,1
% năm tăng57%75%63%13%38%63%38%63%25%38%57%57%67%

Watchlist

Đang tải…