HX-ENEHODL
Chỉ số ngành HODL — Năng lượng
1.208,9+7,0(+0,58%)
Biểu đồ giá HX-ENE
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-ENE | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | +0,58% | +1,97% |
| 1 tháng | -7,26% | -1,15% |
| 3 tháng | +3,69% | -2,45% |
| Từ đầu năm | +12,16% | -2,88% |
| 1 năm | +23,44% | +4,91% |
Rổ chỉ số · 57 mã
| Mã | Tên | Tỷ trọng | Giá | Phiên |
|---|---|---|---|---|
| GAS | Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 42,29% | 75.600 | +0,27% |
| BSR | CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 33,60% | 26.500 | +0,76% |
| PLX | Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 9,84% | 33.500 | +1,52% |
| PVS | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 3,66% | 30.300 | +1,68% |
| OIL | Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 2,94% | 12.900 | +2,38% |
| PVD | Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 2,18% | 17.600 | +0,86% |
| PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 0,89% | 77.800 | -2,75% |
| TOS | CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 0,80% | 75.100 | +0,27% |
| PGD | CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 0,45% | 20.500 | 0,00% |
| TLP | Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 0,35% | 7.000 | +7,69% |
| SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 0,22% | 7.000 | +2,94% |
| PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 0,21% | 10.900 | +1,87% |
| PEG | Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 0,20% | 3.100 | -11,43% |
| PGC | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 0,18% | 14.650 | -0,68% |
| CNG | CTCP CNG Việt Nam | 0,16% | 19.800 | +4,21% |
| POS | CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 0,15% | 13.800 | +1,47% |
| TMB | CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 0,13% | 53.500 | -2,73% |
| CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 0,13% | 66.000 | +8,20% |
| ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 0,13% | 13.700 | -1,79% |
| HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 0,12% | 35.000 | +9,38% |