Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH

Cổ đông lớn VNM · Hạng #8 tổ chức

179.934 tỷ

−774 tỷ · −0,46% hôm nay

Trực tiếp168.272 tỷ
Gián tiếp 11.661 tỷ
Số mã nắm43

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 43 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
VNM ↗CTCP Sữa Việt Nam752.476.60236%56.90042.816−602
HVN ↗Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP1.466.527.12347,13%20.75030.430−513
SAB ↗Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn461.753.09436%42.40019.578+46
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội989.404.5529,83%19.30019.096−396
SJG ↗Tổng Công ty Sông Đà - CTCP448.596.11299,79%23.00010.318+1.346
TVN ↗Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP636.844.03493,93%9.8006.241−382
FPT ↗CTCP FPT96.585.6375,67%52.7005.0900
DHG ↗CTCP Dược Hậu Giang56.626.23743,31%86.9004.921−23
BID ↗Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam137.436.9021,77%33.4004.590−62
SEA ↗Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP79.228.00063,38%46.5003.684−190
NTP ↗CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong63.463.65737,1%54.0003.427+13
VGT ↗Tập đoàn Dệt May Việt Nam267.438.10053,49%11.3003.022−107
DVN ↗Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP154.050.00065%17.3002.665+46
VGV ↗Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP31.238.24887,32%57.1001.784+178
BVH ↗Tập đoàn Bảo Việt22.154.4002,98%69.0001.5290
VNR ↗Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam80.980.62340,36%17.8001.441−16
BMI ↗Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh76.331.91350,7%14.0001.069−7,6
LIC ↗Tổng Công ty LICOGI - CTCP36.640.69140,71%27.000989−73
MIE ↗Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP141.384.68099,57%5.5007780
FIC ↗Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP50.900.10040,08%14.000713+5,1
DMC ↗CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO12.054.46734,71%56.000675−2,4
HGM ↗CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang5.876.28046,62%109.500643−8,2
QTP ↗CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh51.401.08911,42%11.000565−10
TRA ↗CTCP Traphaco14.786.51235,67%35.050518−6,7
LDW ↗CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng31.512.92439,99%16.0005040
HND ↗CTCP Nhiệt điện Hải Phòng45.000.0009%8.700392−4,5
VNP ↗CTCP Nhựa Việt Nam12.794.34265,85%16.800215−2,6
VVN ↗Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam45.512.50082,75%3.3001500
GLW ↗CTCP Cấp thoát nước Gia Lai8.420.90046,78%13.3001120
VNB ↗CTCP Sách Việt Nam6.790.99610%13.70093−0,7
VXB ↗CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre2.014.62649,76%40.60082−0,2
QTC ↗CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam1.452.60053,8%33.000480
CAG ↗CTCP Cảng An Giang7.311.60052,98%5.80042−0,7
DHT ↗CTCP Dược phẩm Hà Tây211.4863,37%50.00011+0,2
NDN ↗CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng1.286.2083,98%7.7009,90
STS ↗CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn69.9622,53%134.2009,40
PAI ↗CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí576.12013,6%10.3005,90
AGF ↗CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2.316.8928,24%1.8004,2−0,2
SMA ↗CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn516.6552,54%7.5003,90
LBE ↗CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA252.00022,91%14.7003,7+0,1
BMP ↗CTCP Nhựa Bình Minh19.9830,02%137.5002,7+0
CID ↗CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng97.6329,02%7.7000,80
PPC ↗CTCP Nhiệt điện Phả Lại62.7300,02%8.7300,5−0

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
FOX ↗FPT2,59%1.060
MBS ↗MBB6,56%985
IMP ↗DVN14,32%790
FRT ↗FPT2,64%702
VLC ↗VNM24,82%580
NCT ↗HVN25,98%561
MCM ↗VNM17,9%507
TIS ↗TVN61,05%506
SJD ↗SJG50,85%496
HTG ↗VGT33,09%490
VIN ↗TVN89,58%370
DP1 ↗DVN42,52%261
WSB ↗SAB30,41%234
MIG ↗MBB6,66%218
HDM ↗VGT32,55%213
SD9 ↗SJG58,38%206
DP3 ↗DVN14,35%189
BSQ ↗SAB23,96%173
NCS ↗HVN28,36%169
TNB ↗TVN79,62%164
HMC ↗TVN52,29%156
BSL ↗SAB24,76%147
SMB ↗SAB11,67%143
SBB ↗SAB7,98%119
SD5 ↗SJG64,03%113
CNN ↗VGV17,2%106
M10 ↗VGT17,23%104
HNI ↗VGT15,64%100
SDT ↗SJG62,14%96
VGL ↗TVN47,9%92
HMG ↗TVN83,95%89
CDP ↗DVN43,13%80
SD3 ↗SJG50,89%80
DHA ↗FIC9,51%78
BSI ↗BID0,92%66
SPB ↗VGT34,11%66
CNC ↗TRA18,19%62
TDS ↗TVN61,05%62
NAS ↗HVN24,04%61
BSH ↗SAB18,76%56
KMT ↗TVN35,98%46
BTD ↗VVN42,2%44
HSM ↗VGT30,79%43
CCV ↗VGV44,53%40
SD6 ↗SJG64,86%38
ACE ↗VVN41,95%38
BIC ↗BID0,9%34
BVS ↗BVH1,79%33
SDU ↗SJG29,94%32
FOC ↗FPT2,81%31
ARM ↗HVN19,47%28
MAS ↗HVN17,02%25
USC ↗VGV50,44%24
SD2 ↗SJG40,68%23
SDK ↗TVN42,27%23
SPH ↗SEA37,61%23
SCD ↗SAB22,34%23
VWS ↗VGV30,87%21
TRT ↗TVN18,83%20
SD4 ↗SJG64,86%20
CAN ↗SEA17,59%20
SPD ↗SEA23,07%20
TNS ↗TVN29,35%19
BSP ↗SAB12,19%19
CBI ↗HGM4,48%19
FSO ↗SEA39,53%18
NTT ↗VGT6,4%18
NJC ↗VGT28,71%17
SCO ↗SEA29,38%15
STD ↗SAB12,57%14
SB1 ↗SAB19,7%14
TTC ↗FIC20,62%13
ICI ↗VVN29,79%12
IME ↗SAB9,36%9,5
TW3 ↗DVN42,25%9,4
SDC ↗SJG50,9%8,9
DBM ↗TRA20,69%8,8
BMG ↗VGT13,37%7,9
VTI ↗VGT36,56%7,5
MEC ↗SJG46,05%7,3
SBL ↗SAB7,2%6,1
VDT ↗TVN37,63%5,9
S12 ↗SJG48,9%4,9
CI5 ↗VVN42,2%3,8
CIP ↗VVN43,15%2,9
VTA ↗FIC12,32%1,8
NAC ↗VGV42,41%1,6
ICC ↗VVN1,32%1,5
NDX ↗NDN1,76%1,0
HND ↗PPC0,01%0,2
DPC ↗BMP0,01%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…