FRT
Cổ phiếu FRT · HOSE · Bán lẻ
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
Giá đóng cửa 02/10142.900−3.700 -2,52%
- Biên độ ngày
- 141.000 – 146.000
- 52 tuần
- 100.200 – 172.380
- Khối lượng
- 552.100
- RSI14
- 56,7
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá FRT — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 56,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 139.473 / 135.702EMA20 > EMA50
- EMA200
- 133.896Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 15.672.972.277,0 · LNST 341.489.101,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 27.261.459.573,2 · Nợ 21.297.046.022,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 8.777.864,1
Còn 33 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 51.232.049.640,6 · LNST 794.864.943,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 23.714.236.170,4 · Nợ 18.575.165.477,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 2.747.326.553,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
