NTP
Cổ phiếu NTP · HNX · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
Giá đóng cửa 02/1051.300−800 -1,54%
- Biên độ ngày
- 51.000 – 52.100
- 52 tuần
- 41.380 – 65.690
- Khối lượng
- 241.200
- RSI14
- 45,6
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá NTP — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 45,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 52.153 / 51.282EMA20 > EMA50
- EMA200
- 50.049Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.259.338.831,2 · LNST 477.559.955,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 7.374.904.444,2 · Nợ 3.018.832.667,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -548.689.379,4
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 6.950.030.144,2 · LNST 992.866.044,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 7.047.661.472,1 · Nợ 2.815.860.457,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 769.392.386,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
