SD6
Cổ phiếu SD6 · UPCOM
CTCP Sông Đà 6
Giá đóng cửa 02/101.700+100 +6,25%
- Biên độ ngày
- 1.400 – 1.700
- 52 tuần
- 1.400 – 2.500
- Khối lượng
- 1.118
- RSI14
- 44,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SD6 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 44,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 1.701 / 1.794EMA20 < EMA50
- EMA200
- 2.036Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 48.367.321,5 · LNST 2.862.521,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 683.546.558,2 · Nợ 566.873.104,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 21.402.630,5
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 35.786.613,3 · LNST -67.046.948,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 721.694.221,1 · Nợ 607.951.609,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 81.638.609,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
