SD9
Cổ phiếu SD9 · HNX · Xây dựng
CTCP Sông Đà 9
Giá đóng cửa 02/1010.300−200 -1,90%
- Biên độ ngày
- 10.300 – 10.500
- 52 tuần
- 9.600 – 12.140
- Khối lượng
- 1.150
- RSI14
- 38,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SD9 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 38,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.550 / 10.529EMA20 > EMA50
- EMA200
- 10.731Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 100.307.810,9 · LNST 10.007.899,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.615.009.581,2 · Nợ 750.660.510,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 31.289.395,6
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 487.745.664,2 · LNST 29.963.499,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.678.156.627,2 · Nợ 828.118.950,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 164.971.128,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
