CAG
Cổ phiếu CAG · HNX · Vận tải - kho bãi
CTCP Cảng An Giang
Giá đóng cửa 02/105.900−100 -1,67%
- Biên độ ngày
- 5.800 – 6.000
- 52 tuần
- 5.400 – 8.500
- Khối lượng
- 2.600
- RSI14
- 44,6
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá CAG — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 44,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 6.008 / 6.023EMA20 < EMA50
- EMA200
- 6.537Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 17.066.160,9 · LNST 2.324.759,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 150.637.172,8 · Nợ 4.066.115,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 4.358.828,2
Còn 39 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 46.725.011,9 · LNST 774.811,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 148.404.489,5 · Nợ 4.407.664,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 2.945.594,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
