TIS
Cổ phiếu TIS · UPCOM
CTCP Gang thép Thái Nguyên
Giá đóng cửa 02/104.000−200 -4,76%
- Biên độ ngày
- 4.000 – 4.200
- 52 tuần
- 3.800 – 5.700
- Khối lượng
- 1.117
- RSI14
- 44,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TIS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 44,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 4.155 / 4.223EMA20 < EMA50
- EMA200
- 4.631Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.259.550.951,8 · LNST 8.297.766,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 10.802.453.048,4 · Nợ 9.294.278.778,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -104.312.622,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 11.991.618.053,8 · LNST 963.261,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 10.587.146.422,0 · Nợ 9.091.940.319,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 166.074.184,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
