TNS
Cổ phiếu TNS · UPCOM
CTCP Thép tấm lá Thống Nhất
Giá đóng cửa 25/093.800+100 +2,70%
- Biên độ ngày
- 3.800 – 3.800
- 52 tuần
- 2.400 – 7.100
- Khối lượng
- 100
- RSI14
- 57,5
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TNS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 57,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 3.530 / 3.618EMA20 < EMA50
- EMA200
- 3.745Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 257.372.824,6 · LNST 3.415.473,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 300.399.835,9 · Nợ 203.826.542,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 5.622.411,8
Còn 35 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.059.720.135,9 · LNST 14.014.770,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 413.074.103,2 · Nợ 320.212.886,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 23.163.689,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
