HVN
Cổ phiếu HVN · HOSE · Vận tải - kho bãi
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
Giá đóng cửa 02/1020.550−200 -0,96%
- Biên độ ngày
- 20.300 – 20.850
- 52 tuần
- 19.300 – 36.250
- Khối lượng
- 560.700
- RSI14
- 40,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 1 bài
Giá HVN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 40,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 21.056 / 21.834EMA20 < EMA50
- EMA200
- 23.719Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 38.365.795.734,8 · LNST -735.458.547,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 79.485.685.717,7 · Nợ 69.219.123.009,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -1.735.775.485,4
Còn 42 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 121.412.224.055,2 · LNST 7.204.392.412,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 73.174.881.280,9 · Nợ 66.445.216.324,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 12.277.545.003,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
