TVN
Cổ phiếu TVN · UPCOM
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
Giá đóng cửa 02/109.000−100 -1,10%
- Biên độ ngày
- 8.900 – 9.100
- 52 tuần
- 6.962 – 11.894
- Khối lượng
- 282.800
- RSI14
- 50,2
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TVN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 50,2Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 8.973 / 9.120EMA20 < EMA50
- EMA200
- 8.964Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 13.732.948.319,5 · LNST 163.082.604,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 28.018.243.907,6 · Nợ 17.505.178.738,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 314.667.917,2
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 44.766.761.818,7 · LNST 546.394.620,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 28.075.672.053,9 · Nợ 17.748.105.083,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 701.060.937,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
