SD4
Cổ phiếu SD4 · UPCOM
CTCP Sông Đà 4
Giá đóng cửa 02/102.600+200 +8,33%
- Biên độ ngày
- 2.600 – 2.700
- 52 tuần
- 1.600 – 2.700
- Khối lượng
- 200
- RSI14
- 98,4
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SD4 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 50/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 98,4Quá mua
- EMA20 / EMA50
- 2.363 / 2.223EMA20 > EMA50
- EMA200
- 2.095Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 69.953.916,6 · LNST 750.678,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 618.068.853,8 · Nợ 630.468.104,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 12.533.865,8
Còn 48 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 116.960.552,8 · LNST -5.372.082,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 624.253.582,0 · Nợ 637.403.512,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 29.708.966,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
