TDS
Cổ phiếu TDS · UPCOM
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Giá đóng cửa 02/108.2000 0,00%
- Biên độ ngày
- 8.200 – 8.200
- 52 tuần
- 7.200 – 9.300
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 52,2
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TDS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 52,2Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 8.166 / 8.153EMA20 > EMA50
- EMA200
- 8.364Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 515.343.800,8 · LNST 7.889.684,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 665.705.365,6 · Nợ 434.823.769,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -129.826.158,6
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.311.026.467,6 · LNST 6.912.190,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 415.786.282,2 · Nợ 195.854.430,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 22.699.909,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
