FPT
Cổ phiếu FPT · HOSE · Công nghệ và thông tin
CTCP FPT
Giá đóng cửa 02/1062.100−600 -0,96%
- Biên độ ngày
- 62.100 – 63.200
- 52 tuần
- 55.910 – 97.480
- Khối lượng
- 3,20 tr
- RSI14
- 36,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 1 bài
Giá FPT — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 36,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 64.560 / 64.649EMA20 < EMA50
- EMA200
- 70.741Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 13.810.340.987,2 · LNST 2.567.654.036,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 73.734.163.085,5 · Nợ 32.738.415.255,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.703.262.811,4
Còn 52 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 70.207.688.944,6 · LNST 9.376.127.629,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 88.141.991.634,6 · Nợ 44.393.950.887,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 10.136.043.915,9
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
