VNB
Cổ phiếu VNB · UPCOM
CTCP Sách Việt Nam
Giá đóng cửa 02/1015.800−600 -3,66%
- Biên độ ngày
- 15.500 – 16.500
- 52 tuần
- 12.000 – 20.200
- Khối lượng
- 112.900
- RSI14
- 47,7
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VNB — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 47,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 16.499 / 15.314EMA20 > EMA50
- EMA200
- 14.909Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 9.147.489,7 · LNST 22.525.985,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.245.218.488,2 · Nợ 16.840.969,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 10.663.213,8
Còn 35 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 29.762.902,7 · LNST 83.054.046,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.216.801.868,4 · Nợ 31.432.372,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -38.826.725,0
Còn 9 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
