Quỹ ETF SSIAM VNX50

Cổ đông lớn VIC · Hạng #807 tổ chức

198 tỷ

−0,6 tỷ · −0,43% hôm nay

Trực tiếp146 tỷ
Gián tiếp 51 tỷ
Số mã nắm40

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 40 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
VIC ↗Tập đoàn VINGROUP - CTCP150.6670%234.00035−1,2
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc343.4600,02%66.60023+0,5
TCB ↗Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam433.2600,01%21.4009,30
VNM ↗CTCP Sữa Việt Nam145.6920,01%56.3008,2+0
VJC ↗CTCP Hàng không Vietjet49.9460,01%132.2006,6−0
MSN ↗CTCP Tập đoàn Masan89.1000,01%69.4006,20
ACB ↗Ngân hàng TMCP Á Châu301.0420,02%20.2506,1−0
FPT ↗CTCP FPT118.8260,02%50.4006,0+0
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội273.4280,01%18.9005,2+0
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động56.0860,01%72.3004,1−0
VRE ↗CTCP Vincom Retail173.0890,01%23.1504,0+0
CTG ↗Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam122.4100%30.0503,7+0
EIB ↗Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam199.0100,02%16.0503,20
HDB ↗Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh128.7700,01%21.8002,8−0
SHB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội235.8270,01%10.4502,5+0
GMD ↗CTCP Tập đoàn Gemadept48.1000,02%49.7002,4−0
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX74.3820,02%21.5001,6−0
GAS ↗Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP18.2600%75.4001,4−0
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam45.8370,01%29.8001,40
REE ↗CTCP Cơ Điện Lạnh29.5800,01%44.8501,3−0
SSI ↗CTCP Chứng khoán SSI68.9060,01%19.1501,3+0
VGC ↗Tổng Công ty Viglacera - CTCP30.0300,01%40.0001,2+0
TPB ↗Ngân hàng TMCP Tiên Phong93.3000,01%12.5001,2−0
POW ↗Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP89.1900%12.0001,1−0
SBT ↗CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa50.2990,01%20.8001,0+0
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí40.1480,01%17.4500,7−0
PLX ↗Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam20.4200%33.0000,70
NVL ↗CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va64.6750,01%10.2500,7−0
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long28.5460,01%20.9000,6−0
SAB ↗Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn13.5000%41.9500,6+0
HCM ↗CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh23.2660,01%23.6000,5+0
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận34.3360,02%14.7500,5−0
CII ↗CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh37.8200,02%12.9500,50
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy37.0300,01%11.9500,4+0
CTD ↗CTCP Xây dựng Coteccons6.6000,01%65.5000,4+0
VCS ↗CTCP Vicostone13.5810,01%29.4000,4+0
PDR ↗CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt28.2640,01%11.0500,3−0
VCG ↗Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam13.5000%15.2000,2+0
PPC ↗CTCP Nhiệt điện Phả Lại15.2700%8.7200,10
HBC ↗CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình30.8370,01%2.9000,10

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
VHM ↗VIC0%17
TCX ↗TCB0,01%8,7
VPL ↗VIC0%6,2
GEE ↗GEX0,01%4,9
GEL ↗GEX0,01%3,0
FOX ↗FPT0,01%2,7
FRT ↗FPT0,01%1,7
LGC ↗CII0,01%1,2
MBS ↗MBB0,01%1,1
CRV ↗TCH0,01%1,0
VEF ↗VIC0%0,5
ORS ↗TPB0,01%0,5
VSH ↗REE0,01%0,5
MIG ↗MBB0,01%0,2
NBB ↗CII0,01%0,2
SCS ↗GMD0,01%0,2
HHS ↗TCH0,01%0,2
HNA ↗POW0%0,2
NT2 ↗POW0%0,1
TMP ↗REE0%0,1
VLC ↗VNM0,01%0,1
MCM ↗VNM0%0,1
SBH ↗REE0%0,1
TBC ↗REE0,01%0,1
CHP ↗REE0%0,1
FOC ↗FPT0,01%0,1
VIT ↗VGC0%0,1
PPC ↗REE0%0,1
HND ↗PPC0%0,1
KHW ↗REE0%0
SHP ↗REE0%0
PSP ↗PVS0%0
ISH ↗REE0%0
VNB ↗VIC0%0
ND2 ↗VCG0%0
VAV ↗VCG0%0
PLC ↗PLX0%0
PSN ↗PVS0,01%0
TDW ↗REE0%0
PGI ↗PLX0%0
SP2 ↗REE0%0
PGS ↗GAS0%0
WSB ↗SAB0%0
DSG ↗VGC0,01%0
BSQ ↗SAB0%0
PQN ↗PVS0,01%0
PGD ↗GAS0%0
BSL ↗SAB0%0
SMB ↗SAB0%0
VHL ↗VGC0%0
PGC ↗PLX0%0
NBW ↗REE0%0
SBB ↗SAB0%0
GDW ↗REE0%0
VCC ↗VCG0%0
PJT ↗PLX0%0
CNG ↗GAS0%0
BSH ↗SAB0%0
PPS ↗POW0%0
PVY ↗PVS0%0
PVB ↗GAS0%0
PMS ↗PLX0%0
SCD ↗SAB0%0
PVG ↗GAS0%0
BSP ↗SAB0%0
SB1 ↗SAB0%0
STD ↗SAB0%0
IME ↗SAB0%0
VIM ↗VGC0%0
SBL ↗SAB0%0
VPA ↗PLX0%0
VSE ↗PLX0%0
DAC ↗VGC0%0
PEN ↗PLX0%0
HLY ↗VGC0%0
VMC ↗VCG0%0
V12 ↗VCG0%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…