VIC
Cổ phiếu VIC · HOSE · Bất động sản

Tập đoàn VINGROUP - CTCP

Giá đóng cửa 13/10222.000+3.000 +1,37%
Biên độ ngày
215.300 – 224.000
52 tuần
89.250 – 265.000
Khối lượng
3,13 tr
RSI14
42,6
Xu hướng
Trên EMA200
Bài phân tích
0 bài

Biểu đồ giá VIC

Chỉ báo

Cài đặt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợpBánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Chỉ số nhanh

Q2/2026 · 4 quý gần nhất
P/E
76,0Ngành 11,8
P/B
10,1Ngành 0,6
EPS (4 quý)
2.921 đ
BVPS
21.971 đ
ROE
14,4%
ROA
2,0%
Biên LN ròng
5,3%
Phân tích DuPont — ROE 14,4%
5,3%Biên LN ròng0,37Vòng quay TS7,21Đòn bẩy

ROE đến chủ yếu từ đòn bẩy tài chính; biên lợi nhuận mỏng.

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−17,222,4−21,558,5−1,34,1−2,710,2−3,4−2,630,9
2025−0,32,040,817,244,7−2,810,421,636,39,236,330,3736,7
2024−4,75,95,9−6,7−2,0−5,42,74,5−5,0−1,0−2,60,1−9,1
20236,1−7,94,6−5,3−0,2−1,98,012,7−24,6−13,53,16,8−17,1
20222,0−20,65,5−1,5−1,5−6,7−12,9−0,5−13,70,725,6−22,7−43,4
2021−8,19,78,211,1−10,31,3−9,9−1,3−6,58,99,6−9,4−1,1
2020−0,2−8,2−20,910,25,6−8,2−1,72,91,716,4−2,44,1−5,9
20199,09,71,7−1,90,81,05,41,2−3,0−0,7−2,8−0,620,7
201811,310,423,57,5−7,912,1−1,0−2,8−4,9−1,14,6−6,349,2
20170,07,1−7,1−2,1−1,66,14,210,24,514,227,33,884,0
TB−0,23,04,08,72,6−0,10,25,9−1,93,711,00,790,4
% năm tăng40%70%70%50%30%50%50%70%30%56%67%56%44%

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số

Doanh thu & LNST

  • DT 117.965
  • LNST 10.003
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Tài sản & Nợ phải trả

  • TS 1.308.938
  • Nợ 1.128.231
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Lưu chuyển tiền HĐKD

  • CFO 50.127
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Còn 51 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty

Bài phân tích về VIC

    Chưa có bài nào về VIC.

    Watchlist

    Đang tải…