VHL
Cổ phiếu VHL · HNX · Vật liệu xây dựng
CTCP Viglacera Hạ Long
Giá đóng cửa 02/1010.000−600 -5,66%
- Biên độ ngày
- 10.000 – 10.000
- 52 tuần
- 9.300 – 13.800
- Khối lượng
- 5.000
- RSI14
- 37,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VHL — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 37,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.921 / 11.221EMA20 < EMA50
- EMA200
- 11.282Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 214.730.816,4 · LNST 7.255.773,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 783.111.594,2 · Nợ 274.105.454,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -36.491.830,1
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.109.243.061,7 · LNST 29.924.802,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 767.751.329,0 · Nợ 266.000.962,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 69.792.595,5
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
