SBT
Cổ phiếu SBT · HOSE · Thực phẩm - Đồ uống
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
Giá đóng cửa 02/1022.300−300 -1,33%
- Biên độ ngày
- 22.250 – 22.600
- 52 tuần
- 19.150 – 26.040
- Khối lượng
- 1,22 tr
- RSI14
- 40,9
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SBT — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 40,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 22.748 / 22.454EMA20 > EMA50
- EMA200
- 21.560Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 6.572.716.436,9 · LNST 229.420.696,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 38.323.773.998,5 · Nợ 25.882.423.068,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 786.288.127,9
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 26.298.028.473,0 · LNST 739.288.736,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 35.898.659.501,1 · Nợ 23.688.173.000,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -2.375.691.582,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
