VGC
Cổ phiếu VGC · HOSE · Vật liệu xây dựng
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
Giá đóng cửa 02/1043.850−650 -1,46%
- Biên độ ngày
- 43.800 – 45.000
- 52 tuần
- 34.000 – 55.125
- Khối lượng
- 465.100
- RSI14
- 63,6
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VGC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 63,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 41.970 / 40.861EMA20 > EMA50
- EMA200
- 41.466Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 4.566.387.751,6 · LNST 562.596.043,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 27.669.863.375,0 · Nợ 15.929.267.764,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 42 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 13.513.943.161,7 · LNST 1.403.242.274,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 26.436.634.618,2 · Nợ 14.865.741.722,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 3.339.074.764,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
