VJC
Cổ phiếu VJC · HOSE · Vận tải - kho bãi
CTCP Hàng không Vietjet
Giá đóng cửa 02/10129.400−200 -0,15%
- Biên độ ngày
- 127.700 – 130.000
- 52 tuần
- 97.996 – 169.224
- Khối lượng
- 918.900
- RSI14
- 50,0
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VJC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 50,0Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 129.933 / 129.176EMA20 > EMA50
- EMA200
- 126.457Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 30.498.715.674,2 · LNST 333.740.098,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 149.092.842.836,3 · Nợ 122.695.299.028,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -3.576.056.101,2
Còn 35 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 82.092.949.674,4 · LNST 2.122.533.969,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 139.391.011.113,2 · Nợ 114.581.827.821,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.509.051.393,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
