PMS
Cổ phiếu PMS · HNX · SX Phụ trợ
CTCP Cơ khí Xăng dầu
Giá đóng cửa 02/1033.200−3.200 -8,79%
- Biên độ ngày
- 33.200 – 33.200
- 52 tuần
- 27.210 – 41.500
- Khối lượng
- 300
- RSI14
- 46,5
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PMS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 46,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 34.261 / 34.446EMA20 < EMA50
- EMA200
- 32.968Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 462.247.024,1 · LNST 9.665.841,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 384.155.264,4 · Nợ 215.956.931,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.222.564.878,2 · LNST 32.687.697,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 353.832.867,8 · Nợ 172.048.724,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 12.740.665,9
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
