PGS
Cổ phiếu PGS · HNX · Tiện ích
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
Giá đóng cửa 02/1079.900+4.900 +6,53%
- Biên độ ngày
- 79.900 – 81.100
- 52 tuần
- 37.500 – 90.000
- Khối lượng
- 300
- RSI14
- 56,3
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PGS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 56,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 76.016 / 69.067EMA20 > EMA50
- EMA200
- 55.839Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.067.397.134,6 · LNST 54.988.874,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.668.222.060,9 · Nợ 1.665.875.735,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 375.910.863,5
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 6.393.844.699,9 · LNST 115.002.514,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.553.835.834,4 · Nợ 1.535.089.142,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 20.181.213,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
