VAV
Cổ phiếu VAV · UPCOM
CTCP VIWACO
Giá đóng cửa 01/1031.2000 0,00%
- Biên độ ngày
- 31.200 – 31.200
- 52 tuần
- 26.060 – 36.930
- Khối lượng
- 400
- RSI14
- 47,3
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VAV — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 46,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 31.387 / 31.913EMA20 < EMA50
- EMA200
- 33.003Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 305.602.096,7 · LNST 40.419.468,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.345.659.259,9 · Nợ 479.397.779,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 46.663.054,5
Còn 30 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.120.418.166,2 · LNST 180.185.601,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.325.096.430,1 · Nợ 469.812.104,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 140.416.097,8
Còn 9 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
