SCS
Cổ phiếu SCS · HOSE · Vận tải - kho bãi
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
Giá đóng cửa 02/1043.400−400 -0,91%
- Biên độ ngày
- 43.350 – 43.900
- 52 tuần
- 42.000 – 56.308
- Khối lượng
- 75.300
- RSI14
- 40,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SCS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 40,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 44.020 / 44.583EMA20 < EMA50
- EMA200
- 47.896Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 279.258.342,1 · LNST 187.336.717,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.310.671.625,5 · Nợ 687.064.512,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 147.156.645,7
Còn 43 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.196.643.419,8 · LNST 751.067.501,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.165.877.347,0 · Nợ 604.218.648,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 735.167.065,9
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
