SSI
Cổ phiếu SSI · HOSE · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán SSI
Giá đóng cửa 02/1019.700−450 -2,23%
- Biên độ ngày
- 19.600 – 20.250
- 52 tuần
- 17.345 – 31.526
- Khối lượng
- 24,91 tr
- RSI14
- 37,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 1 bài
Giá SSI — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 37,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 20.472 / 20.512EMA20 < EMA50
- EMA200
- 21.491Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.318.617.765,4 · LNST 1.231.126.087,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 96.460.587.873,5 · Nợ 55.736.629.162,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -2.791.898.509,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 12.930.736.690,2 · LNST 4.106.090.416,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 94.049.979.396,2 · Nợ 61.983.660.935,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -10.425.608.767,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
