PSN
Cổ phiếu PSN · UPCOM
CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa
Giá đóng cửa 02/108.800+800 +10,00%
- Biên độ ngày
- 8.800 – 8.800
- 52 tuần
- 8.000 – 10.200
- Khối lượng
- 500
- RSI14
- 63,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PSN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 63,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 8.366 / 8.717EMA20 < EMA50
- EMA200
- 9.143Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 584.644.622,1 · LNST 13.232.312,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.842.625.670,3 · Nợ 1.274.960.194,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 188.335.821,3
Còn 42 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.372.443.792,6 · LNST 34.517.308,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.561.516.565,7 · Nợ 1.010.785.772,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 99.601.360,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
