VNDHOSE

CTCP Chứng khoán VNDIRECT · Chứng khoán

13.950+900(+6,90%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VND

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,90%
1 tuần
+3,72%
1 tháng
+4,89%
3 tháng
-17,70%
1 năm
-28,61%
2 năm
+3,56%
3 năm
-5,81%
5 năm
-31,38%
Tất cả
+506,52%
Trần
13.950
Sàn
12.150
TC
13.050
Mở
13.100
Cao
13.950
Thấp
13.100
KL
21.627.200
GT
296,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10.380.20013.950
690.70013.900
1.051.70013.850
Dư mua 12.122.600Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+85,3 tỷ
20 phiên
−79,0 tỷ
60 phiên
−363,8 tỷ
1 năm
−1.180,4 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+39,7 tỷ+2,90 triệu cp
03/11+9,9 tỷ+747 nghìn cp
02/11+20,2 tỷ+1,55 triệu cp
30/10−0,9 tỷ−65 nghìn cp
29/10+16,4 tỷ+1,21 triệu cp
28/10+7,5 tỷ+564 nghìn cp
27/10+4,1 tỷ+307 nghìn cp
26/10−3,5 tỷ−256 nghìn cp
23/10−1,3 tỷ−97 nghìn cp
22/10−7,2 tỷ−517 nghìn cp
21/10−8,3 tỷ−589 nghìn cp
20/10−6,1 tỷ−448 nghìn cp
19/10−36,4 tỷ−2,69 triệu cp
16/10−30,1 tỷ−2,27 triệu cp
15/10−29,3 tỷ−2,22 triệu cp
14/10−5,7 tỷ−448 nghìn cp
13/10−13,0 tỷ−999 nghìn cp
12/10−9,1 tỷ−690 nghìn cp
09/10−10,1 tỷ−726 nghìn cp
08/10−15,8 tỷ−1,16 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 02/11/2026
5 phiên
+0,4 tỷ
20 phiên
−3,3 tỷ
60 phiên
+6,7 tỷ
1 năm
−23,6 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/11+0,1 tỷ+10 nghìn cp
26/10+0,2 tỷ+13 nghìn cp
22/100 tỷ+700 cp
20/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
19/100 tỷ−2 nghìn cp
16/100 tỷ+1 nghìn cp
15/100 tỷ−400 cp
13/10−0,2 tỷ−14 nghìn cp
12/10−0,4 tỷ−30 nghìn cp
09/100 tỷ+1 nghìn cp
08/10−2,7 tỷ−200 nghìn cp
07/10−1,1 tỷ−80 nghìn cp
06/100 tỷ+1 nghìn cp
02/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
24/090 tỷ−3 nghìn cp
23/09−0,1 tỷ−9 nghìn cp
22/09+0,7 tỷ+47 nghìn cp
18/09−0,4 tỷ−26 nghìn cp
17/09+0,3 tỷ+22 nghìn cp
16/09+0,1 tỷ+5 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,91,1−15,51,97,75,0−6,20,3−16,8−3,24,1−26,2
2025−4,713,312,6−4,67,513,031,916,1−14,8−10,7−8,35,759,2
2024−2,03,91,3−10,0−1,9−9,9−3,1−0,41,8−4,6−5,5−8,3−33,4
202322,7−18,815,3−3,917,48,010,013,0−10,6−22,428,56,264,9
2022−15,914,2−4,61,6−16,9−31,19,813,6−19,3−34,318,3−0,7−58,6
2021−21,918,39,021,637,342,73,89,70,811,738,63,8343,0
20202,2−8,3−16,1−3,316,42,9−11,37,711,89,823,064,5116,5
2019−1,78,1−3,4−5,20,3−0,7−3,8−5,43,0−5,91,93,8−9,3
201813,617,46,9−6,4−26,9−9,44,122,73,2−20,34,2−13,8−16,7
2017−5,63,617,21,523,714,85,1−8,42,8−8,620,312,5102,2
TB−1,85,32,3−0,76,53,64,06,9−3,8−8,813,48,263,1
% năm tăng30%80%60%40%70%60%60%70%60%20%78%67%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VND. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…