VPX
Cổ phiếu VPX · HOSE · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán VPBank
Giá đóng cửa 02/1024.200−1.250 -4,91%
- Biên độ ngày
- 23.850 – 25.350
- 52 tuần
- 23.100 – 34.500
- Khối lượng
- 2,22 tr
- RSI14
- 43,3
- Xu hướng
- —
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VPX — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- ——
- EMA20 / EMA50
- — / ——
- EMA200
- —Chưa đủ 200 phiên
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 4.098.141.674,3 · LNST 1.733.062.153,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 88.950.788.788,0 · Nợ 53.248.048.836,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -10.297.162.760,1
Còn 52 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 7.910.042.926,3 · LNST 3.569.118.213,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 73.017.077.466,1 · Nợ 39.186.035.271,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -35.041.717.537,8
Còn 14 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
